Tóm tắt điều hành
Susan Collins, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang Boston, đã ủng hộ việc duy trì lãi suất hiện tại, báo hiệu rằng ngân hàng trung ương nên giữ chính sách ổn định để chống lại lạm phát vẫn cao hơn mục tiêu 2% mong muốn. Collins mô tả chính sách hiện tại là “hạn chế nhẹ” và phù hợp để cân bằng rủi ro giữa lạm phát và việc làm. Lập trường này cho thấy một ngưỡng cao đối với việc cắt giảm lãi suất trong tương lai và chỉ ra một thời kỳ lãi suất cao kéo dài khi những thay đổi kinh tế cấu trúc, chẳng hạn như phi toàn cầu hóa, tiếp tục gây áp lực lạm phát.
Sự kiện chi tiết
Trong những phát biểu gần đây, Chủ tịch Fed Boston Susan Collins đã đưa ra một lập luận rõ ràng cho một chính sách tiền tệ kiên nhẫn và ổn định. Bà tuyên bố rằng “có lẽ sẽ phù hợp để giữ lãi suất chính sách ở mức hiện tại trong một thời gian”. Trọng tâm lập luận của bà dựa trên quan sát rằng lạm phát, mặc dù đã giảm bớt, nhưng vẫn dai dẳng cao hơn mục tiêu 2% của Cục Dự trữ Liên bang. Collins lưu ý rằng cần có một “ngưỡng cao” đối với bất kỳ sự nới lỏng chính sách nào nữa, nhấn mạnh sự cần thiết phải xem xét dữ liệu thuyết phục hơn trước khi thay đổi hướng đi hiện tại. Cách tiếp cận này được thiết kế để cân bằng cẩn thận nhiệm vụ kép là quản lý lạm phát trong khi duy trì việc làm tối đa.
Tác động thị trường
Những phát biểu của Collins làm giảm kỳ vọng của thị trường về việc cắt giảm lãi suất sắp tới, củng cố ý tưởng rằng Cục Dự trữ Liên bang sẵn sàng duy trì lập trường hạn chế trong một thời gian dài. Triển vọng này ngày càng được thị trường tài chính định giá. Ví dụ, tỷ lệ lạm phát hòa vốn 10 năm, một thước đo lạm phát dự kiến dựa trên thị trường, ở mức xấp xỉ 2,36%. Con số này cho thấy các nhà giao dịch dự đoán lạm phát sẽ trung bình cao hơn mục tiêu của Fed trong thập kỷ tới, biện minh cho lập trường diều hâu hơn của ngân hàng trung ương. Một thời kỳ lãi suất cao kéo dài thường làm giảm sự quan tâm của nhà đầu tư đối với các tài sản rủi ro, vì chi phí vốn vẫn ở mức cao, có khả năng ảnh hưởng đến định giá thị trường cổ phiếu và tiền điện tử.
Bình luận của chuyên gia
Các nhà nghiên cứu kinh tế đã cung cấp bối cảnh cho những thách thức mà các ngân hàng trung ương phải đối mặt. Một nghiên cứu của Giáo sư Pierre Yared thuộc Trường Kinh doanh Columbia và các đồng nghiệp của ông lập luận rằng các xu hướng toàn cầu đang đảo ngược nhiều thập kỷ lạm phát thấp. Các nhà nghiên cứu xác định một số yếu tố chính:
- Các động lực kinh tế toàn cầu như việc giảm bớt các hạn chế đối với thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài, chính sách tài khóa chặt chẽ hơn ở các thị trường mới nổi và việc giảm thiểu công đoàn ở các nền kinh tế tiên tiến đã giúp các ngân hàng trung ương duy trì tỷ lệ lạm phát thấp trong những thập kỷ gần đây.
Những động lực này hiện đang thay đổi. Báo cáo cho thấy các lực lượng như phi toàn cầu hóa và mở rộng tài khóa đáng kể đang tạo ra áp lực lạm phát dai dẳng, khiến các ngân hàng trung ương khó đạt được mục tiêu của mình hơn. Điều này trái ngược với quan điểm của một số nhà bình luận tin rằng việc bãi bỏ quy định thân thiện với tăng trưởng và giảm phát cấu trúc có thể quản lý sự ổn định giá cả mà không cần can thiệp lãi suất mạnh mẽ.
Bối cảnh rộng hơn
Cuộc tranh luận hiện tại về chính sách lãi suất đang diễn ra trong một môi trường kinh tế vĩ mô phức tạp. Trong nhiều thập kỷ, các ngân hàng trung ương đã hưởng lợi từ các xu hướng toàn cầu tự nhiên làm giảm lạm phát. Tuy nhiên, bối cảnh hậu đại dịch được đánh dấu bằng sự đảo ngược của các xu hướng này, bao gồm tái cấu trúc chuỗi cung ứng và tập trung lại vào sản xuất trong nước (“phi toàn cầu hóa”). Những thay đổi cấu trúc này, kết hợp với các yếu tố như biến đổi khí hậu và áp lực tiền lương dai dẳng, cho thấy rằng kỷ nguyên lạm phát thấp có thể đã kết thúc. Thách thức của Cục Dự trữ Liên bang là điều hướng những thực tế mới này trong khi tuân thủ nhiệm vụ kép theo luật định là đảm bảo giá cả ổn định và việc làm tối đa, buộc phải cân bằng khó khăn giữa việc kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.