Tóm tắt điều hành
StableChain đã ra mắt mạng chính của mình, tích hợp trực tiếp Tether (USDT) vào lớp giao thức để thanh toán phí gas. Sự kiện này đánh dấu một bước quan trọng trong sự phát triển của stablecoin từ các tài sản giao dịch thuần túy sang các thành phần cơ sở hạ tầng cốt lõi của nền kinh tế kỹ thuật số.
Chi tiết sự kiện
Mạng chính StableChain hiện đang hoạt động, giới thiệu kiến trúc blockchain Layer 1 nơi phí giao dịch được thanh toán độc quyền bằng USDT. Thiết kế này khác với các mô hình thông thường nơi các token gốc, thường biến động, như ETH được sử dụng cho phí gas mạng. Bằng cách sử dụng stablecoin, giao thức nhằm mục đích cung cấp chi phí giao dịch có thể dự đoán được cho người dùng và nhà phát triển.
Dự án được quản lý bởi Stable Foundation mới thành lập, một thực thể tập trung có nhiệm vụ giám sát sự phát triển và kho bạc của giao thức. Việc tham gia quản trị được tạo điều kiện thông qua token STABLE, cấp cho người nắm giữ quyền biểu quyết đối với các đề xuất liên quan đến hệ sinh thái. Cấu trúc này ngay lập tức tập trung vào khả năng của quỹ để thúc đẩy tiện ích và phân quyền kiểm soát theo thời gian.
Hàm ý thị trường
Việc sử dụng USDT cho phí gas củng cố vị thế của nó như một lực lượng thống trị trong thị trường stablecoin bằng cách tích hợp nó ở cấp độ giao thức. Động thái này tạo ra một trường hợp tiện ích mới cho USDT ngoài giao dịch và DeFi, có khả năng tăng cường áp dụng và hiệu ứng mạng của nó. Nó cũng khởi xướng một động lực cạnh tranh mới giữa các blockchain đang cạnh tranh để trở thành nền tảng chính cho các ứng dụng lấy stablecoin làm trung tâm.
Sự phát triển này là một ví dụ về xu hướng chuyển dịch vốn từ các tài khoản ngân hàng không lãi suất sang các tài sản kỹ thuật số chức năng. Như các chuyên gia trong ngành đã lưu ý, người tiêu dùng và các tổ chức ngày càng tìm cách nắm giữ stablecoin để tạo ra lợi nhuận. Mô hình StableChain mở rộng điều này bằng cách cho phép các tài sản đó được sử dụng cho các hoạt động mạng cơ bản, tạo ra một hệ sinh thái tích hợp và hiệu quả vốn hơn.
Bình luận của chuyên gia
Sự ra mắt phù hợp với dự đoán về một "siêu chu kỳ stablecoin". Aishwary Gupta, Trưởng phòng Thanh toán Toàn cầu tại Polygon, dự đoán thị trường sẽ mở rộng lên hơn 100.000 stablecoin khi các tổ chức tài chính và ứng dụng tiêu dùng chạy đua để ra mắt token của riêng họ nhằm giữ lại vốn. Theo Gupta, điều này ngăn chặn dòng tiền gửi chi phí thấp chảy ra ngoài cho các nhà phát hành bên ngoài, buộc các ngân hàng truyền thống phải cạnh tranh bằng cách cung cấp "token tiền gửi" của riêng họ.
Tương tự, Ronak Daya, Trưởng phòng Sản phẩm tại Paxos, đã tuyên bố rằng "mọi người đều muốn có một stablecoin", nhưng ít người có thể xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết từ đầu. Cách tiếp cận của StableChain là tận dụng một stablecoin hiện có, có tính thanh khoản cao như USDT đã chứng minh luận điểm này.
Tuy nhiên, việc giới thiệu token quản trị STABLE đặt ra các câu hỏi về quy định. Các phân tích pháp lý xác nhận rằng tiện ích token không phải là "bến an toàn" khỏi phân loại chứng khoán. Theo Kiểm tra Howey, nếu người mua STABLE dựa vào "những nỗ lực kinh doanh hoặc quản lý" của Stable Foundation để tạo ra giá trị, token có thể bị coi là một hợp đồng đầu tư, bất kể chức năng quản trị của nó.
Bối cảnh rộng hơn
Sự ra mắt của StableChain là một biểu hiện cụ thể của sự chuyển đổi của ngành công nghiệp tiền điện tử từ tài sản đầu cơ sang tiện ích thực tế. Trong khi các tài sản như Bitcoin tiếp tục thể hiện sự biến động cao, các lớp nền tảng cho một hệ thống tài chính mới đang được xây dựng bằng stablecoin. Xu hướng này càng được xác thực bởi sự gia tăng áp dụng stablecoin của các tổ chức cho thanh toán, quyết toán và quản lý kho bạc, như đã thấy với các công ty như PayPal và Kraken.
Sự phổ biến của các blockchain và stablecoin được xây dựng có mục đích đang tạo ra một nền kinh tế kỹ thuật số phân mảnh nhưng có chức năng cao. Khi bối cảnh này trưởng thành, trọng tâm chuyển từ giao dịch đầu cơ sang tiện ích cơ bản của các mạng phi tập trung. Mô hình StableChain, mặc dù còn non trẻ, đại diện cho một thử nghiệm quan trọng trong việc xác định giai đoạn tiếp theo của cơ sở hạ tầng blockchain.