Một phân tích mới lập luận rằng hàng thập kỷ bảo hộ của chính phủ, chứ không phải sự tiến hóa của thị trường, đã khiến các ngành hàng không và ô tô của Hoa Kỳ trở nên mong manh về tài chính và mất khả năng cạnh tranh.
Một phân tích mới lập luận rằng hàng thập kỷ bảo hộ của chính phủ, chứ không phải sự tiến hóa của thị trường, đã khiến các ngành hàng không và ô tô của Hoa Kỳ trở nên mong manh về tài chính và mất khả năng cạnh tranh.

Theo một phân tích trên Tờ Wall Street Journal của Clifford Winston, một nghiên cứu viên cao cấp không thường trực tại Viện Brookings, sự sụp đổ gần đây của Spirit Airlines không phải là thất bại đơn lẻ của mô hình hàng không giá rẻ mà là triệu chứng của một cuộc khủng hoảng sâu sắc hơn đang bủa vây các ngành hàng không và ô tô của Mỹ. Lập luận cho rằng hàng thập kỷ bảo hộ của chính phủ đã tạo ra những ngành công nghiệp mong manh về tài chính, được che chắn khỏi sự cạnh tranh toàn cầu vốn thúc đẩy khả năng phục hồi và đổi mới, cuối cùng gây hại cho người tiêu dùng Hoa Kỳ.
Winston nói: "Bằng cách che chắn cho các công ty khỏi biên giới hiệu quả của sự cạnh tranh toàn cầu, chúng ta đã tạo ra những ngành công nghiệp quá nhỏ để có thể thực sự mang tính toàn cầu nhưng lại quá lớn để có thể để mặc cho sụp đổ tại địa phương."
Winston lập luận rằng cốt lõi của vấn đề là một khung pháp lý ưu tiên sự ổn định của nhà sản xuất hơn phúc lợi của người tiêu dùng. Đối với các hãng hàng không, Đạo luật Bãi bỏ quy định năm 1978 chưa hoàn thiện; bằng cách cấm các hãng vận tải nước ngoài bay các tuyến nội địa Hoa Kỳ (một chính sách được gọi là cabotage), sự cạnh tranh đã bị kìm hãm một cách nhân tạo, cho phép giá vé duy trì ở mức cao. Trong ngành ô tô, lịch sử lâu dài của các rào cản thương mại, từ "Thuế gà" năm 1964 đến mức thuế 100% đối với xe điện Trung Quốc dự kiến vào năm 2025, đã cho phép Detroit từ bỏ các dòng xe giá rẻ và tập trung vào các dòng SUV trị giá 80.000 USD mang lại lợi nhuận cao.
Hệ quả của sự bảo hộ này là một sự chuyển giao phúc lợi khổng lồ ra khỏi người tiêu dùng Mỹ và các ngành công nghiệp thiếu mạng lưới đa dạng để hấp thụ các cú sốc nội địa. Giải pháp được đề xuất là một sự thay đổi triệt để: đón nhận cạnh tranh toàn cầu bằng cách cấp quyền cabotage, tư nhân hóa các sân bay, xóa bỏ tất cả các loại thuế ô tô và loại bỏ các luật đại lý ô tô của bang đã lạc hậu.
Sự gián đoạn tiềm tàng từ việc mở cửa thị trường ô tô Hoa Kỳ được minh họa rõ nét qua cuộc khủng hoảng hiện nay ở Argentina. Sau các chính sách tự do hóa thương mại, ngành phụ tùng ô tô của nước này đang sụt giảm mạnh. Theo Hiệp hội các nhà máy linh kiện Argentina (AFAC), hoạt động của ngành đã giảm 22,5% trong hai tháng đầu năm so với cùng kỳ năm ngoái, với xuất khẩu giảm 14,7%.
Động lực chính là sự gia tăng của các sản phẩm nước ngoài rẻ hơn. Theo dữ liệu của AFAC, nhập khẩu phụ tùng ô tô từ Trung Quốc đã tăng 81% so với cùng kỳ năm ngoái lên mức 14,6 tỷ USD. Juan Cantarella, chủ tịch điều hành của hiệp hội, cho biết sự cạnh tranh từ các sản phẩm Trung Quốc là thách thức chính của ngành, dẫn đến việc mất hơn 4.000 việc làm vào năm 2025. Kịch bản này đưa ra một ví dụ thực tế về những áp lực cạnh tranh mà các nhà sản xuất ô tô Hoa Kỳ đã được che chở, buộc phải có một cuộc thảo luận khó khăn về việc liệu sự bảo hộ ngắn hạn có đáng để đánh đổi bằng sự trì trệ dài hạn hay không.
Trong ngành hàng không, việc thiếu sự cạnh tranh từ nước ngoài không chỉ thể hiện ở giá vé cao mà còn ở một núi các loại phí phụ trợ. Điều này dẫn đến một hiện tượng mới kỳ lạ: hành khách bỏ lại hành lý của mình để tránh phải trả các khoản phí cắt cổ. Khi các hãng hàng không tiền tệ hóa từng inch không gian hành lý, một số hành khách thấy rằng bỏ lại một chiếc vali còn rẻ hơn là trả tiền cho nó.
Zackaria Saadioui, người sáng lập nền tảng bãi đậu xe Prked, cho biết: "Vấn đề hành lý bị bỏ rơi không chỉ là để tiết kiệm vài đô la phí ký gửi hành lý. Đó là dấu hiệu của sự mệt mỏi vì phí. Du khách đang bị bòn rút từng đồng ở mọi nơi." Sự "mệt mỏi vì phí" này, một kết quả trực tiếp của một thị trường thiếu cạnh tranh, cho thấy mô hình hiện tại làm hại người tiêu dùng theo những cách vượt xa giá vé ban đầu. Như một chuyên gia tiếp thị đã lưu ý, các khách sạn và sân bay đang bị bỏ lại để "thừa hưởng chiến lược tối đa hóa lợi nhuận của người khác".
Mặc dù thừa nhận khó khăn về chính trị của việc tự do hóa ngay lập tức và sâu rộng, Winston gợi ý một sự tích hợp theo từng giai đoạn. Thuế ô tô có thể được giảm 10% hàng năm và các hành lang cabotage hàng không có thể được thiết lập với các khu vực có hiệu quả cao như Liên minh Châu Âu hoặc Singapore. Ông kết luận rằng việc thanh lý Spirit Airlines là một cảnh báo: Hoa Kỳ có thể tiếp tục vá các lỗ hổng bằng các gói cứu trợ và rào cản, hoặc có thể chấp nhận cạnh tranh toàn cầu vốn là nguồn gốc thực sự duy nhất của sức mạnh tài chính dài hạn.
Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không cấu thành lời khuyên đầu tư.