Trung Quốc ngừng mua đậu tương của Mỹ trong bối cảnh căng thẳng thương mại leo thang
Thị trường nông nghiệp Mỹ đang phải vật lộn với sự bất ổn đáng kể khi Trung Quốc, nhà nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới, đã rõ ràng cắt giảm việc mua đậu tương Mỹ cho mùa vụ mới. Sự thay đổi chiến lược này, đánh dấu lần đầu tiên kể từ khi có số liệu thống kê vào năm 1999 mà Trung Quốc không đặt mua một lô hàng đậu tương Mỹ nào trước ngày 11 tháng 9, nhấn mạnh sự tái xuất hiện của các mặt hàng nông sản như một công cụ then chốt trong các cuộc đàm phán thương mại rộng lớn hơn giữa Bắc Kinh và Washington. Động thái này diễn ra sau một giai đoạn ngừng bắn mong manh và báo hiệu một lần nữa việc ưu tiên đa dạng hóa chuỗi cung ứng khỏi Hoa Kỳ.
Sự vắng mặt chưa từng có trong mùa vụ mới
Dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) xác nhận rằng tính đến ngày 11 tháng 9, Trung Quốc đã không đặt bất kỳ đơn hàng đậu tương Mỹ nào cho mùa vụ 2025-26. Đây là một sự tương phản rõ rệt so với những năm trước; vào năm 2024, đậu tương Mỹ chiếm một phần năm tổng nhập khẩu của Trung Quốc, trị giá hơn 12 tỷ USD, và chiếm hơn một nửa tổng giá trị xuất khẩu đậu tương của Mỹ. Việc thiếu hụt nhu cầu hiện tại từ Trung Quốc đang làm trầm trọng thêm môi trường vốn đã đầy thách thức đối với nông dân Mỹ, những người đang phải đối mặt với giá cả gần mức thấp kỷ lục trong bối cảnh mùa màng bội thu. Ngược lại, các nhà nhập khẩu Trung Quốc đã chủ động đảm bảo nguồn cung đáng kể từ Brazil và sở hữu kho dự trữ nội địa dồi dào, điều này đã giảm bớt bất kỳ áp lực tức thì nào trong việc mua hàng hóa của Mỹ.
Đa dạng hóa chiến lược và tác động thị trường
Chiến lược của Bắc Kinh đa diện, được thúc đẩy bởi mong muốn giảm sự phụ thuộc vào hàng hóa nông nghiệp Mỹ và tận dụng sức mua hàng hóa trong các cuộc thảo luận thương mại địa chính trị. Các nhà ép dầu và nông dân nuôi heo của Trung Quốc, sau khi đã thích nghi kể từ các tranh chấp thương mại trước đây, đã đảm bảo nguồn cung cho vài tháng, phần lớn từ các quốc gia Nam Mỹ. Chẳng hạn, vào tháng 7 năm 2025, nhập khẩu đậu tương của Trung Quốc từ Brazil đã tăng vọt 13,92% so với cùng kỳ năm trước lên 10,39 triệu tấn, trong khi lô hàng của Mỹ giảm 11,47%. Trong bảy tháng đầu năm 2025, khoảng 70% trong số 61,03 triệu tấn đậu tương nhập khẩu của Trung Quốc có nguồn gốc từ Brazil, với thị phần của Mỹ giảm xuống chỉ còn hơn một phần tư. Việc áp đặt thuế quan vượt quá 20%, và trong một số trường hợp lên tới 34%, đối với đậu tương Mỹ nhập khẩu vào Trung Quốc đã khiến nguồn cung của Mỹ không cạnh tranh được với các sản phẩm có giá thấp hơn từ các quốc gia như Brazil. Do đó, đậu tương Brazil ước tính sẽ đáp ứng 95% nhu cầu tháng 10 của Trung Quốc. Bước ngoặt chiến lược này cũng mở rộng ra ngoài đậu tương, với việc Trung Quốc được cho là đang cắt giảm mua ngô, lúa mì và lúa miến của Mỹ cho mùa vụ mới, đồng thời tiếp tục tìm nguồn cung cấp các loại ngũ cốc này từ các nhà cung cấp thay thế.
Ý nghĩa kinh tế rộng lớn hơn và bối cảnh lịch sử
Hậu quả đối với nông nghiệp Mỹ là rất lớn. Giá đậu tương tương lai tại Chicago đang dao động gần mức thấp nhất trong nhiều năm, với hợp đồng tháng 11 năm 2025 giao dịch ở mức 9,85 USD mỗi giạ, một mức giá thường dưới điểm hòa vốn đối với nhiều người trồng. Các nhà phân tích dự báo giá đậu tương Mỹ có thể giảm xuống 410 USD mỗi tấn vào năm 2025, thể hiện mức giảm 15% so với cùng kỳ năm trước. USDA đã điều chỉnh dự báo xuất khẩu đậu tương của Mỹ năm 2025/26 giảm 20 triệu giạ xuống còn 1,745 tỷ giạ, đánh dấu mức xuất khẩu thấp nhất trong 11 năm. Tình hình này đang gây ra những lo ngại nghiêm trọng trong số nông dân Mỹ, với một số người cảnh báo về một “vực thẳm thương mại và tài chính” nếu thuế quan không được giải quyết. Các báo cáo của Bloomberg chỉ ra rằng dự trữ đậu tương đáng kể của Bắc Kinh, đạt 43,86 triệu tấn vào năm 2025 (chiếm 36% tổng trữ lượng toàn cầu), kết hợp với các thỏa thuận cung cấp dài hạn từ Brazil và Argentina, cung cấp cho Trung Quốc những bộ đệm đáng kể chống lại các nhu cầu cung cấp ngay lập tức, cho phép nước này đặt ra các điều khoản. Tình hình hiện tại gợi lại cuộc chiến thương mại dưới thời cựu Tổng thống Mỹ Donald Trump, nơi đòn bẩy nông nghiệp cũng được triển khai tương tự, khiến nông dân trồng đậu tương của Mỹ mất hàng tỷ đô la doanh thu.
Lợi nhuận ngành kinh doanh nông nghiệp chịu áp lực
Các căng thẳng thương mại đang diễn ra và động lực cung ứng toàn cầu thay đổi đang tác động trực tiếp đến các doanh nghiệp nông nghiệp lớn. Các công ty như Archer-Daniels-Midland (ADM) báo cáo lợi nhuận quý hai thấp nhất trong năm năm vào năm 2025, với thu nhập điều chỉnh cả năm dự kiến sẽ giảm xuống khoảng 4,00 USD mỗi cổ phiếu, mức thấp nhất kể từ năm 2020. Sự suy giảm này được cho là do sự hỗn loạn thương mại của Mỹ và tác động của nó đối với doanh số bán hàng và biên lợi nhuận chế biến. Trong khi Bunge Global SA cũng ghi nhận lợi nhuận quý hai thấp nhất kể từ năm 2018 ở mức 1,31 USD mỗi cổ phiếu, công ty này đã vượt qua ước tính của các nhà phân tích, một phần do hoạt động tốt hơn ở Nam Mỹ và các vụ mua lại chiến lược. Các công ty này, cùng với các đối thủ như Cargill, đã phải đối mặt với lợi nhuận bị xói mòn do nguồn cung cây trồng toàn cầu dồi dào và biên lợi nhuận mỏng, với những bất ổn thương mại làm tăng thêm sự biến động.
Triển vọng: Những khó khăn dai dẳng đối với nông nghiệp Mỹ
Nhìn về phía trước, triển vọng tức thời cho xuất khẩu đậu tương của Mỹ sang Trung Quốc vẫn ảm đạm, với nhu cầu mới khó có thể xuất hiện cho đến ít nhất là đầu năm 2026. USDA dự báo tồn kho cuối kỳ của Mỹ sẽ tăng lên 300 triệu giạ, phản ánh triển vọng xuất khẩu giảm. Trong khi các chính sách của Mỹ đang thúc đẩy tăng trưởng trên thị trường dầu đậu tương, với hơn 53% dầu đậu tương của Mỹ dự kiến sẽ được chuyển hướng sang nhiên liệu sinh học vào năm 2025/26, sự thay đổi này chủ yếu tác động đến các lĩnh vực dầu và bột và không làm giảm thách thức cốt lõi là nhu cầu đậu tương nguyên hạt từ Trung Quốc bị suy giảm. Tình hình này nhấn mạnh sự tái điều chỉnh chiến lược dài hạn trong thương mại nông nghiệp toàn cầu, nơi sự đa dạng hóa của Trung Quốc và việc sử dụng hàng hóa như một con bài thương lượng sẽ tiếp tục gây áp lực đáng kể lên nông dân Mỹ và các nhà xuất khẩu nông sản.