Thị trường công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (DACC) dự kiến sẽ tăng trưởng nhanh chóng từ 2,81 tỷ USD vào năm 2024 lên 5,12 tỷ USD vào năm 2029, nhờ nhận thức gia tăng về biến đổi khí hậu, các quy định carbon nghiêm ngặt hơn và tiến bộ công nghệ. Sự mở rộng này báo hiệu cơ hội tăng trưởng dài hạn cho các công ty định vị trong các giải pháp thu giữ carbon, bất chấp những thách thức về khả năng mở rộng và chi phí hiện tại.

Các cổ phiếu tại Hoa Kỳ đã chứng kiến sự chú ý gia tăng trong các lĩnh vực tập trung vào giải pháp khí hậu, đặc biệt là công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí (DACC). Thị trường DACC sẵn sàng mở rộng đáng kể, báo hiệu một xu hướng tăng trưởng trong các khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng bền vững khi các công ty và chính phủ ưu tiên các nỗ lực khử carbon.

Chi tiết về thị trường thu giữ carbon trực tiếp từ không khí

Thị trường công nghệ thu giữ carbon trực tiếp từ không khí dự kiến sẽ tăng trưởng từ ước tính 2,81 tỷ USD vào năm 2024 lên 5,12 tỷ USD vào năm 2029, đại diện cho tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 12,6%. Dự báo tăng trưởng mạnh mẽ này được cho là do một số yếu tố chính, bao gồm nhận thức toàn cầu tăng cao về biến đổi khí hậu, việc thực hiện các quy định carbon nghiêm ngặt hơn, sự mở rộng của thị trường tín chỉ carbon, và những tiến bộ công nghệ liên tục trong hiệu suất thu giữ và vật liệu hấp phụ.

Các nhà cung cấp chính trong ngành, bao gồm Exxon Mobil (XOM), Occidental Petroleum (OXY), và GE Vernova (GEV), cùng với các công ty chuyên biệt như SunfireClimeworks, đang tích cực tham gia vào việc phát triển và triển khai các giải pháp DACC. Các cột mốc công nghệ gần đây bao gồm việc Climeworks giới thiệu công nghệ DAC Thế hệ 3, nhằm mục tiêu tăng gấp đôi công suất thu giữ CO2 đồng thời giảm 50% mức tiêu thụ năng lượng. Ngoài ra, Skytree B.V. đã mua lại ReCarbn B.V. để nâng cao công nghệ DACC của mình thông qua các hệ thống lọc và tuần hoàn chất hấp phụ đổi mới.

Phân tích phản ứng thị trường

Tâm lý lạc quan của thị trường đối với DACC phản ánh sự công nhận rộng rãi hơn về nhu cầu cấp thiết phải giảm thiểu khí carbon dioxide trong khí quyển. Các công ty ngày càng tích hợp thu giữ carbon vào các chiến lược dài hạn của mình, được thúc đẩy bởi các cân nhắc về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đang phát triển và việc tìm kiếm các nguồn doanh thu mới trong lĩnh vực công nghệ sạch. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết về quy mô, dự kiến rằng các công nghệ thu giữ trực tiếp từ không khí phải mở rộng đáng kể để thu giữ 85 triệu tấn CO2 vào năm 2030 và 980 triệu tấn CO2 đáng kể vào năm 2050 để đạt được các mục tiêu khí hậu toàn cầu.

Mặc dù triển vọng lạc quan và cam kết vốn đáng kể, thị trường DACC vẫn đối mặt với những thách thức đáng kể, chủ yếu liên quan đến chi phí vận hành cao, yêu cầu năng lượng lớn, và nhiệm vụ khó khăn trong việc mở rộng công nghệ để tạo ra tác động toàn cầu có ý nghĩa. Ví dụ, nhà máy Mammoth của Climeworks ở Iceland chỉ thu giữ được 105 tấn carbon dioxide vào năm 2024, một con số cho thấy giai đoạn non trẻ và những khó khăn cố hữu của việc thu giữ carbon trực tiếp từ không khí ở quy mô thương mại. Chi phí hiện tại cho mỗi tấn carbon được loại bỏ, thường dao động từ 400 USD đến 1.000 USD, cho thấy những rào cản kinh tế cần phải vượt qua để áp dụng rộng rãi mà không có trợ cấp đáng kể.

Bối cảnh rộng hơn và ý nghĩa

Sự tăng trưởng dự kiến trong thị trường DACC phù hợp với một xu hướng rộng hơn trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng bền vững, dự kiến sẽ đạt 333,84 tỷ USD vào năm 2033 với CAGR là 21,34%. Bối cảnh rộng lớn hơn này nhấn mạnh dòng chảy đầu tư ngày càng tăng vào các công nghệ hỗ trợ khử carbon và bền vững môi trường.

Các công ty dầu khí hàng đầu đang cam kết tài chính đáng kể cho các công nghệ thu giữ carbon, coi chúng là những cơ hội thị trường quan trọng trong tương lai. Occidental Petroleum ước tính thị trường thu giữ và lưu trữ carbon (CCS) có thể phát triển thành một ngành công nghiệp toàn cầu trị giá 3 nghìn tỷ đến 5 nghìn tỷ USD. Tương tự, Exxon Mobil dự kiến một thị trường 4 nghìn tỷ USD cho việc thu giữ và lưu trữ carbon dioxide vào năm 2050.

Occidental Petroleum (OXY) là một nhà đầu tư nổi bật, với cơ sở STRATOS DAC của họ ở Tây Texas đang trên đà đi vào hoạt động thương mại vào năm 2025, nhằm mục tiêu thu giữ 500.000 tấn CO2 mỗi năm. Dự án đã nhận được sự hỗ trợ đáng kể, bao gồm khoản đầu tư 550 triệu USD từ BlackRock và lên đến 650 triệu USD tài trợ từ Bộ Năng lượng Hoa Kỳ. Occidental cũng đã đạt được các thỏa thuận thương mại quan trọng, bao gồm bán 500.000 tấn mét tín chỉ loại bỏ carbon dioxide cho Microsoft trong sáu năm, và có các thỏa thuận với AT&T, Amazon, và TD. Công ty đặt mục tiêu triển khai tới 70 nhà máy DAC trên toàn cầu vào năm 2035.

Exxon Mobil (XOM) có kế hoạch đầu tư tới 30 tỷ USD vào các dự án phát thải thấp từ năm 2025 đến 2030, nhằm mục tiêu thu giữ và lưu trữ 30 triệu tấn mét CO2 hàng năm vào năm 2030. Doanh nghiệp Giải pháp Carbon Thấp của họ dự kiến sẽ đóng góp thêm 2 tỷ USD vào thu nhập vào năm 2030. Công ty hiện đang vận hành mạng lưới đường ống CO2 lớn nhất tại Hoa Kỳ sau khi mua lại Denbury.

GE Vernova (GEV) cũng đang thực hiện các khoản đầu tư chiến lược vào các công nghệ khử carbon, bao gồm DACC. Công ty có kế hoạch đầu tư gần 600 triệu USD vào các cơ sở tại Hoa Kỳ trong hai năm tới, với khoảng 100 triệu USD được dành cho Trung tâm Nghiên cứu Tiên tiến của họ để đẩy nhanh các đổi mới DACC.

Các khoản đầu tư đáng kể và quan hệ đối tác chiến lược cho thấy ý định rõ ràng từ các tập đoàn lớn để tận dụng thị trường thu giữ carbon mới nổi, báo hiệu tiềm năng cho các hợp tác ngành mới và các hoạt động sáp nhập và mua lại.

Hướng tới tương lai

Quỹ đạo tương lai của thị trường thu giữ carbon trực tiếp từ không khí sẽ phụ thuộc phần lớn vào những tiến bộ công nghệ liên tục giúp giảm chi phí và cải thiện hiệu quả năng lượng. Các chính sách của chính phủ và các ưu đãi tài chính, chẳng hạn như tín dụng thuế, sẽ vẫn là yếu tố then chốt trong việc hỗ trợ khả năng tồn tại kinh tế của các dự án DACC. Thách thức chính vẫn là nhu cầu cấp thiết phải mở rộng các công nghệ này đến một mức độ có thể tác động đáng kể đến mức CO2 trong khí quyển toàn cầu. Các nhà đầu tư sẽ theo dõi chặt chẽ tiến độ của các dự án hàng đầu, các nỗ lực nghiên cứu và phát triển đang diễn ra, và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ trong việc đẩy nhanh việc triển khai các giải pháp khí hậu quan trọng này.