| Doanh thu | 11 | 9 | 5 | 6 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 50% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 8 | 7 | 4 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Chi phí hoạt động | 4 | 2 | 1 | 2 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -2 | -1 | 0 | -2 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -2 | -1 | 0 | -2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -50% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 14.25 | 14.25 | 14.25 | 14.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 0% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.16 | -0.07 | -0.04 | -0.16 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -51% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -4 | 0 | -1 | 0 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 18.18% | 22.22% | 20% | 16.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | -9.09% | 0% | 0% | -16.66% |
| Lợi nhuận gộp | -18.18% | -11.11% | 0% | -33.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -36.36% | 0% | -20% | 0% |
| EBITDA | -1 | 0 | 0 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -9.09% | 0% | 0% | -16.66% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -1 | 0 | 0 | -1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -9.09% | 0% | 0% | -16.66% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% |