| Doanh thu | 15,678 | 6,476 | 3,680 | 2,512 | 3,009 | 2,742 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 48% | 136% | 36% | 0% | 15% | 32% |
| Chi phí doanh thu | 15,389 | 6,383 | 3,607 | 2,430 | 2,968 | 2,697 |
| Lợi nhuận gộp | 288 | 93 | 72 | 81 | 41 | 44 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 206 | 59 | 59 | 53 | 33 | 25 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 231 | 67 | 65 | 61 | 37 | 29 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 18 | 15 | 0 | 13 | -9 | 8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 4 | 2 | 0 | 2 | -1 | 2 |
| Lợi nhuận ròng | 12 | 11 | 0 | 10 | -8 | 6 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -76% | 83% | -100% | -67% | -260% | -54% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 25.53 | 25.53 | 24.69 | 25.41 | 23.64 | 23.96 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 7% | 7% | 3% | 6% | -1% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.48 | 0.45 | -0.04 | 0.41 | -0.36 | 0.27 |
| Tăng trưởng EPS | -78% | 69% | -111% | -68% | -271% | -53% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 310 | -46 | 193 | 63 | 100 | 106 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 1.83% | 1.43% | 1.95% | 3.22% | 1.36% | 1.6% |
| Lợi nhuận hoạt động | 0.36% | 0.4% | 0.19% | 0.75% | 0.09% | 0.51% |
| Lợi nhuận gộp | 0.07% | 0.16% | 0% | 0.39% | -0.26% | 0.21% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 1.97% | -0.71% | 5.24% | 2.5% | 3.32% | 3.86% |
| EBITDA | 85 | 33 | 14 | 27 | 7 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0.54% | 0.5% | 0.38% | 1.07% | 0.23% | 0.65% |
| D&A cho EBITDA | 28 | 7 | 7 | 8 | 4 | 4 |
| EBIT | 57 | 26 | 7 | 19 | 3 | 14 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0.36% | 0.4% | 0.19% | 0.75% | 0.09% | 0.51% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 22.22% | 13.33% | 0% | 15.38% | 11.11% | 25% |