| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 10 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Chi phí hoạt động | 13 | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -15 | -3 | -3 | -2 | -6 | -3 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -14 | -2 | -3 | -1 | -6 | -3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 27% | -33% | 0% | 0% | 200% | -25% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 185.89 | 185.89 | 186.1 | 151.4 | 151.4 | 139.07 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 34% | 34% | 34% | 9% | 13% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | -0.08 | -0.01 | -0.01 | -0.01 | -0.04 | -0.02 |
| Tăng trưởng EPS | 8% | -41% | -37% | 2% | 176% | -28.99% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -13 | -2 | -4 | -1 | -6 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -13 | -2 | -2 | -1 | -5 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -13 | -2 | -2 | -1 | -5 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |