| Doanh thu | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -91% | -67% | -- | -- | -100% | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 8 | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 12 | 3 | 3 | 3 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | -- | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -9 | -2 | -3 | -2 | -1 | 1 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -9 | -2 | -3 | -2 | -1 | 1 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -300% | 50% | -33% | -133% | -150% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 5.68 | 5.68 | 5.41 | 5.35 | 5.34 | 5.68 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 1% | 0% | 0% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | -1.69 | -0.41 | -0.58 | -0.41 | -0.34 | 0.31 |
| Tăng trưởng EPS | 15,994.99% | -233% | 44% | -28% | -153% | -173% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -9 | -2 | -2 | -1 | -1 | 1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -1,000% | -200% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| Lợi nhuận gộp | -900% | -200% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -900% | -200% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| EBITDA | -10 | -2 | -3 | -2 | -2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1,000% | -200% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -10 | -2 | -3 | -2 | -2 | 1 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -1,000% | -200% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | -- | 0% | 0% | 0% |