Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
07/31/2025
07/31/2024
07/31/2023
07/31/2022
07/31/2021
Doanh thu
42,878
42,763
42,216
40,995
40,050
35,398
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
1%
1%
3%
2%
13%
3%
Chi phí doanh thu
26,284
26,108
26,089
25,000
24,412
21,514
Lợi nhuận gộp
16,594
16,654
16,126
15,995
15,637
13,883
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
423
409
407
404
383
330
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
423
409
407
404
383
331
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-10
-60
-25
-24
-115
-48
Lợi nhuận trước thuế
13,898
13,937
13,590
13,772
13,551
11,835
Chi phí thuế thu nhập
2
1
1
1
1
1
Lợi nhuận ròng
13,896
13,935
13,588
13,771
13,550
11,834
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
3%
3%
-1%
2%
15%
1%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2.1
2.1
2.12
2.08
2.03
1.87
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-1%
-1%
2%
2%
9%
0%
EPS (Làm loãng)
6,609.27
6,607.92
6,397.92
6,607.64
6,654.17
6,317.51
Tăng trưởng EPS
4%
3%
-3%
-1%
5%
1%
Lưu thông tiền mặt tự do
12,296
9,072
21,584
-3,522
-9,379
13,180
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
38.7%
38.94%
38.19%
39.01%
39.04%
39.21%
Lợi nhuận hoạt động
37.71%
37.98%
37.23%
38.03%
38.08%
38.28%
Lợi nhuận gộp
32.4%
32.58%
32.18%
33.59%
33.83%
33.43%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
28.67%
21.21%
51.12%
-8.59%
-23.41%
37.23%
EBITDA
26,646
26,836
26,421
26,261
25,647
22,915
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
62.14%
62.75%
62.58%
64.05%
64.03%
64.73%
D&A cho EBITDA
10,475
10,591
10,703
10,670
10,394
9,363
EBIT
16,171
16,245
15,718
15,591
15,253
13,552
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
37.71%
37.98%
37.23%
38.03%
38.08%
38.28%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0.01%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Aeon Reit Investment Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Aeon Reit Investment Corp có tổng tài sản là $456,177, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13,935
Tỷ lệ tài chính chính của AEORF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Aeon Reit Investment Corp là 2.14, tỷ suất lợi nhuận ròng là 32.58, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $20,276.43.
Doanh thu của Aeon Reit Investment Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Aeon Reit Investment Corp lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Rental, với doanh thu 41,681,565,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Aeon Reit Investment Corp, với doanh thu 42,216,176,000.
Aeon Reit Investment Corp có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Aeon Reit Investment Corp có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $13,935
Aeon Reit Investment Corp có nợ không?
có, Aeon Reit Investment Corp có nợ là 212,357
Aeon Reit Investment Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Aeon Reit Investment Corp có tổng cộng 2.1 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$813.72
Giá mở cửa
$796.08
Phạm vi ngày
$796.08 - $813.72
Phạm vi 52 tuần
$796.08 - $813.72
Khối lượng
1
Khối lượng trung bình
0
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
44.59
Vốn hóa thị trường
$1.7B
AEORF là gì?
AEON REIT Investment Corp. is engaged in the real estate leasing business. The company is headquartered in Chiyoda-Ku, Tokyo-To. The company went IPO on 2013-11-22. The company aims to achieve sustainable growth in asset and stable earnings from mid- to long-term perspectives. The Fund mainly invests in real estate assets such as commercial facilities in domestic and overseas. Its property portfolio includes Aeon Lake Town mori, Aeon Lake Town kaze, Aeon Mall Morioka, Aeon Mall Ishinomaki, Aeon Mall Mito Uchihara, Aeon Mall Ota, Aeon Sagamihara Shopping Center, Aeon Mall Ogaki, AEON Mall Suzuka and Aeon Mall MEIWA and others. The asset manager of the Fund is Aeon Reit Management Co Ltd.