ARE Holdings, Inc. engages in the manufacture, recycling, and sale of precious and rare metals. The company is headquartered in Kobe, Hyogo-Ken. The company went IPO on 2009-04-01. The firm operates two businesses. The Precious Metals segment is engaged in the recycling and sale of precious and rare metals such as gold, silver, palladium, and platinum from scrap metal containing precious metals, and refining and processing of precious metals, mainly gold and silver. The Environmental Conservation segment is mainly engaged in the collection, transportation, and intermediate treatment of industrial waste.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
569,992
185,337
146,416
101,119
137,120
133,242
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
13%
39%
10%
-32%
49%
53%
Chi phí doanh thu
525,170
173,868
131,186
90,616
129,500
123,763
Lợi nhuận gộp
44,822
11,469
15,230
10,503
7,620
9,479
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,566
3,052
2,238
2,194
2,082
2,343
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
9,591
3,528
2,395
1,591
2,077
4,610
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
-1
1
--
2
Lợi nhuận trước thuế
34,706
8,133
12,704
8,881
4,988
5,146
Chi phí thuế thu nhập
10,295
3,262
3,996
1,682
1,355
2,220
Lợi nhuận ròng
24,441
4,872
8,720
7,210
3,639
2,934
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
71%
66%
82%
112%
14%
-83%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
80.01
80.01
76.62
87.88
76.61
83.88
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
-24%
15%
0%
-3%
EPS (Làm loãng)
305.45
60.88
113.79
82.04
47.49
34.97
Tăng trưởng EPS
79%
74%
139%
84%
14%
-83%
Lưu thông tiền mặt tự do
-108,534
10,347
-63,827
-52,225
-2,829
-3,122
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
7.86%
6.18%
10.4%
10.38%
5.55%
7.11%
Lợi nhuận hoạt động
6.18%
4.28%
8.76%
8.81%
4.04%
3.65%
Lợi nhuận gộp
4.28%
2.62%
5.95%
7.13%
2.65%
2.2%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-19.04%
5.58%
-43.59%
-51.64%
-2.06%
-2.34%
EBITDA
38,209
8,784
13,622
9,610
6,193
5,563
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
6.7%
4.73%
9.3%
9.5%
4.51%
4.17%
D&A cho EBITDA
2,978
843
787
698
650
694
EBIT
35,231
7,941
12,835
8,912
5,543
4,869
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
6.18%
4.28%
8.76%
8.81%
4.04%
3.65%
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.66%
40.1%
31.45%
18.93%
27.16%
43.14%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của ARE Holdings, Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), ARE Holdings, Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AHHLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của ARE Holdings, Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của ARE Holdings, Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
ARE Holdings, Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Precious Metals, với doanh thu 506,130,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United Kingdom là thị trường chính cho ARE Holdings, Inc., với doanh thu 176,948,000,000.
ARE Holdings, Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, ARE Holdings, Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
ARE Holdings, Inc. có nợ không?
không có, ARE Holdings, Inc. có nợ là 0
ARE Holdings, Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
ARE Holdings, Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành