Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
04/30/2025
04/30/2024
04/30/2023
04/30/2022
04/30/2021
Doanh thu
541,801
456,804
399,824
358,742
316,247
297,305
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
28.99%
14%
11%
13%
6%
2%
Chi phí doanh thu
449,070
382,368
340,301
305,043
266,275
251,150
Lợi nhuận gộp
92,731
74,436
59,523
53,699
49,972
46,155
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
71,215
48,728
32,929
31,908
29,465
29,799
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
71,215
57,565
39,091
37,695
34,833
35,223
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
1,515
1,704
995
1,071
856
1,680
Lợi nhuận trước thuế
19,589
16,705
19,080
15,882
13,125
11,767
Chi phí thuế thu nhập
9,005
7,436
7,670
6,638
6,025
5,079
Lợi nhuận ròng
10,543
9,261
11,401
9,234
7,092
6,697
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
13%
-19%
23%
30%
6%
-27%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
35.11
35.03
35.12
35.12
35.2
35.42
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
300.26
264.31
324.62
262.85
201.46
189.03
Tăng trưởng EPS
12%
-19%
24%
30%
7%
-27%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1,908
10,964
10,503
8,121
17,741
9,187
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
17.11%
16.29%
14.88%
14.96%
15.8%
15.52%
Lợi nhuận hoạt động
3.97%
3.69%
5.11%
4.46%
4.78%
3.67%
Lợi nhuận gộp
1.94%
2.02%
2.85%
2.57%
2.24%
2.25%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-0.35%
2.4%
2.62%
2.26%
5.6%
3.09%
EBITDA
39,259
31,039
31,317
25,843
24,064
19,611
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
7.24%
6.79%
7.83%
7.2%
7.6%
6.59%
D&A cho EBITDA
17,743
14,168
10,885
9,839
8,925
8,679
EBIT
21,516
16,871
20,432
16,004
15,139
10,932
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
3.97%
3.69%
5.11%
4.46%
4.78%
3.67%
Tỷ suất thuế hiệu quả
45.96%
44.51%
40.19%
41.79%
45.9%
43.16%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của AIN Holdings Inc là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AINPF là gì?
Doanh thu của AIN Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
AIN Holdings Inc có lợi nhuận không?
AIN Holdings Inc có nợ không?
AIN Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$32.97
Giá mở cửa
$32.97
Phạm vi ngày
$32.97 - $32.97
Phạm vi 52 tuần
$32.97 - $64.7
Khối lượng
100
Khối lượng trung bình
0
EPS (TTM)
2.00
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$1.1B
AINPF là gì?
Ain Holdings, Inc. engages in the operation of dispensing pharmacies and drug stores. The company is headquartered in Sapporo, Hokkaido and currently employs 13,009 full-time employees. The firm operates through three business segments. The Pharmacy segment consists of dispensing pharmacy, the sale of generic drugs, recruitment business focusing on doctors and pharmacists, and consulting services related to the management and opening of dispensing pharmacies. The Retail segment consists of the management of cosmetics and drug stores. The Others segment is engaged in the sale of cosmetics, food and beverages, and the rental of buildings.