Alligator Energy Ltd. engages in the exploration and evaluation of uranium and other energy minerals. The company is headquartered in Adelaide, South Australia. The company went IPO on 2011-02-02. The firm's projects include Samphire, Big Lake, Alligator Rivers (ARUP), and Piedmont. The Samphire Project is located 20 kilometers (km) south of Whyalla in regional South Australia. Samphire comprises two uranium historical prospects (Blackbush and Plumbush). The firm owns 100% of the Big Lake Uranium Project in the Cooper Basin, South Australia, a project targeting discovery of Australia’s next in situ recovery (ISR) uranium field. The Alligator Rivers Uranium Province contains multiple uranium targets, which include the Caramal uranium resource bearing 6.5 million pounds of uranium at a high-grade of 3,100 parts per million. The Piedmont Project comprises five licenses in Northern Italy, with the Company in joint venture for four of these, focused on a 30km strike zone with multiple historic Nickel-Copper-Cobalt mines.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
1
1
1
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
0%
0%
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
1
1
1
0
0
0
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
2
1
1
1
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
5
3
2
1
1
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-5
-3
-2
-2
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-9
-5
-3
-2
-2
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
200%
67%
50%
0%
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
4,437.03
3,872.81
3,723.56
3,303.32
3,003.4
2,061.15
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
3%
4%
13%
10%
46%
55%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
88%
67%
0%
13%
60%
-28.99%
Lưu thông tiền mặt tự do
-13
-14
-17
-8
-4
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-500%
-300%
-200%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
-900%
-500%
-300%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-1,300%
-1,400%
-1,700%
0%
0%
0%
EBITDA
-5
-3
-2
-2
-2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-500%
-300%
-200%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-5
-3
-2
-2
-2
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-500%
-300%
-200%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Alligator Energy Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Alligator Energy Ltd có tổng tài sản là $79, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Tỷ lệ tài chính chính của ALGEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Alligator Energy Ltd là 39.5, tỷ suất lợi nhuận ròng là -500, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Alligator Energy Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Alligator Energy Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Gold and Platinum Jewelry, với doanh thu 23,289,854 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, North America là thị trường chính cho Alligator Energy Ltd, với doanh thu 23,289,854.
Alligator Energy Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Alligator Energy Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-5
Alligator Energy Ltd có nợ không?
có, Alligator Energy Ltd có nợ là 2
Alligator Energy Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Alligator Energy Ltd có tổng cộng 4,430.05 cổ phiếu đang lưu hành