Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
Doanh thu
8,976
11,704
11,677
10,726
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
0%
9%
--
Chi phí doanh thu
6,702
8,634
8,908
8,254
Lợi nhuận gộp
2,274
3,070
2,769
2,472
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
850
944
898
752
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
850
944
898
752
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
-55
-36
9
Lợi nhuận trước thuế
1,105
1,628
1,303
1,460
Chi phí thuế thu nhập
226
368
361
366
Lợi nhuận ròng
887
1,274
956
1,108
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
33%
-14%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
553.9
552.73
552.73
552.73
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
0%
0%
--
EPS (Làm loãng)
1.6
2.3
1.72
2
Tăng trưởng EPS
--
33%
-14%
--
Lưu thông tiền mặt tự do
178
1,640
1,406
1,500
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
25.33%
26.23%
23.71%
23.04%
Lợi nhuận hoạt động
15.86%
18.16%
16.02%
16.03%
Lợi nhuận gộp
9.88%
10.88%
8.18%
10.33%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
1.98%
14.01%
12.04%
13.98%
EBITDA
1,658
3,015
2,722
2,508
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
18.47%
25.76%
23.31%
23.38%
D&A cho EBITDA
234
889
851
788
EBIT
1,424
2,126
1,871
1,720
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
15.86%
18.16%
16.02%
16.03%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.45%
22.6%
27.7%
25.06%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Amrize AG là gì?
Tỷ lệ tài chính chính của AMRZ là gì?
Doanh thu của Amrize AG được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Amrize AG có lợi nhuận không?
Amrize AG có nợ không?
Amrize AG có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$54.82
Giá mở cửa
$54.73
Phạm vi ngày
$53.54 - $55.07
Phạm vi 52 tuần
$44.12 - $58.1
Khối lượng
3.1M
Khối lượng trung bình
4.1M
EPS (TTM)
2.39
Tỷ suất cổ tức
--
Vốn hóa thị trường
$29.9B
Amrize Ltd là gì?
Amrize Ltd. engages in selling building materials. The company is headquartered in Chicago, Illinois. The company went IPO on 2025-06-23. The firm serves customers across infrastructure, commercial and residential markets and from new build to repair and refurbishment in North America. With over 1,000 sites and a distribution network, it delivers for customers in every U.S. state and Canadian province. Its two businesses, Building Materials and Building Envelope, offer advanced branded solutions to cover construction needs from foundation to rooftop. Its Building Materials business includes cement, concrete, aggregates, and asphalt. Its cement brands include OneCem, ECOPlanet Cements, and MaxCem. Its concrete brands include ECOPact, DYNAMax, and Ductal. Its Building Envelope business includes commercial roofing, residential roofing, weatherization, adhesives and sealants, and insulation. Its commercial roofing brands are Elevate, Duro-Last, GenFlex, and Gaco. Its insulation brands include Enverge, OX Engineered Products, and others.