| Doanh thu | 883 | 434 | 448 | 454 | 477 | 472 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -5% | -4% | -6% | -4% | -7% | -13% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 872 | 432 | 439 | 450 | 468 | 468 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 8 | 0 | 7 | 2 | 8 | 3 |
| Chi phí thuế thu nhập | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Lợi nhuận ròng | 5 | 0 | 4 | 1 | 6 | 2 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -38% | -100% | -33% | -50% | -40% | -50% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 49.63 | 49.63 | 50.38 | 49.44 | 49.46 | 49.41 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 2% | 0% | 0% | 0% |
| EPS (Làm loãng) | 0.1 | 0.01 | 0.09 | 0.03 | 0.12 | 0.05 |
| Tăng trưởng EPS | -35% | -56% | -28.99% | -41% | -38% | -39% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 20 | 6 | 13 | 6 | 6 | 4 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 1.24% | 0.46% | 2% | 0.66% | 1.88% | 0.84% |
| Lợi nhuận gộp | 0.56% | 0% | 0.89% | 0.22% | 1.25% | 0.42% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 2.26% | 1.38% | 2.9% | 1.32% | 1.25% | 0.84% |
| EBITDA | 11 | 2 | 18 | 12 | 9 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 1.24% | 0.46% | 4.01% | 2.64% | 1.88% | 0.84% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 9 | 9 | 0 | 0 |
| EBIT | 11 | 2 | 9 | 3 | 9 | 4 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 1.24% | 0.46% | 2% | 0.66% | 1.88% | 0.84% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 25% | 0% | 28.57% | 0% | 25% | 33.33% |