| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -100% | -- | -- | -- | -100% | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 11 | 3 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 21 | 5 | 6 | 5 | 4 | 6 |
| Chi phí hoạt động | 32 | 8 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -34 | -8 | -9 | -8 | -8 | -10 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -34 | -8 | -9 | -8 | -8 | -10 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -3% | -20% | 0% | -11% | 33% | -433% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 4.08 | 4.08 | 2.67 | 2.47 | 1.91 | 1.68 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 143% | 143% | 61% | 50% | 18% | 3% |
| EPS (Làm loãng) | -8.48 | -2.16 | -3.41 | -3.36 | -4.37 | -5.96 |
| Tăng trưởng EPS | -60% | -64% | -39% | -42% | 3% | -415% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -29 | -7 | -5 | -7 | -8 | -7 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -32 | -8 | -8 | -7 | -7 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -32 | -8 | -8 | -7 | -7 | -9 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |