| Doanh thu | 30 | 6 | 10 | 9 | 3 | 4 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | 50% | 100% | 350% | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 21 | 3 | 6 | 5 | 7 | 2 |
| Lợi nhuận gộp | 8 | 2 | 4 | 4 | -3 | 1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 9 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 10 | 2 | 2 | 2 | 2 | 1 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -8 | 0 | 0 | -7 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 3 | 0 | 3 | 8 | -7 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | 4 | 0 | 3 | 8 | -7 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | 200% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 115.5 | 115.5 | 128.43 | 122.68 | 98.18 | 73.75 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 56.99% | 91% | 126% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | 0.01 | 0 | 0.02 | 0.06 | -0.07 | 0 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -145% | 4% | 637% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -3 | 0 | 0 | -2 | -2 | -3 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 26.66% | 33.33% | 40% | 44.44% | -100% | 25% |
| Lợi nhuận hoạt động | -3.33% | 0% | 20% | 22.22% | -200% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 13.33% | 0% | 30% | 88.88% | -233.33% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10% | 0% | 0% | -22.22% | -66.66% | -75% |
| EBITDA | 0 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 20% | 22.22% | -200% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -1 | 0 | 2 | 2 | -6 | 0 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -3.33% | 0% | 20% | 22.22% | -200% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | -- |