Alpha Bank SA engages in the provision of banking services. The company is headquartered in Athina, Attiki. The company went IPO on 2025-06-30. The Bank is active in retail, corporate and private banking, wealth and asset management, treasury, capital markets and other activities. The Bank's business segments include: Retail, which offers deposit and bancassurance products, loan facilities, debit and credit cards, personal, individual and small business loans; Wholesale, which offers commercial banking and hospitality loans, working capital facilities, letters of guarantee, syndications, leasing products and factoring services, investment banking, commercial real estate, infrastructure and shipping loans, trading, treasury, activities of the Dealing Room in the interbank market, wholesale trade lending and transaction banking; Wealth Management, which consists of asset management services, as well as private banking, advisory and brokerage; and International, for its Cyprus and United Kingdom subsidiaries, and its Luxembourg branch.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
784
816
773
543
-2,928
111
Chi phí thuế thu nhập
-72
219
233
238
-55
10
Lợi nhuận ròng
867
654
611
368
-2,906
103
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
6%
7%
66%
-112.99%
-2,921%
-2%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,215.79
2,316.75
2,350.91
2,347.4
1,931.47
1,543.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-1%
0%
22%
25%
0%
EPS (Làm loãng)
0.37
0.28
0.25
0.15
-1.49
0.07
Tăng trưởng EPS
8%
12%
67%
-110%
-2,229%
0%
Lưu thông tiền mặt tự do
-138
-987
-5,507
2,229
3,449
5,449
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
209
207
174
206
264
177
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
-9.18%
26.83%
30.14%
43.83%
1.87%
9%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Alpha Bank SA là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Alpha Bank SA có tổng tài sản là $72,075, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $654
Tỷ lệ tài chính chính của APHBF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Alpha Bank SA là 1.12, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Alpha Bank SA được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Alpha Bank SA lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Wholesale, với doanh thu 911,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Greece là thị trường chính cho Alpha Bank SA, với doanh thu 2,111,000,000.
Alpha Bank SA có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Alpha Bank SA có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $654
Alpha Bank SA có nợ không?
có, Alpha Bank SA có nợ là 63,902
Alpha Bank SA có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Alpha Bank SA có tổng cộng 2,320.07 cổ phiếu đang lưu hành