| Doanh thu | 90 | 29 | 25 | 21 | 13 | 75 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -20% | -61% | -- | -13% | 0% | 6% |
| Chi phí doanh thu | 75 | 25 | 20 | 17 | 11 | 64 |
| Lợi nhuận gộp | 14 | 3 | 4 | 3 | 2 | 11 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 57 | 17 | 13 | 15 | 10 | 57 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 217 | 60 | 60 | 49 | 47 | 240 |
| Chi phí hoạt động | 275 | 77 | 74 | 64 | 58 | 297 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 141 | 140 | 2 | 1 | -3 | -9 |
| Lợi nhuận trước thuế | -76 | 75 | -61 | -53 | -37 | -275 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -133 | 23 | -61 | -53 | -42 | -274 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -67% | -108% | -- | -50% | 100% | 121% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 390.53 | 390.53 | 385.29 | 366.83 | 351.65 | 114 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 243% | 243% | -- | -1% | -5% | -69% |
| EPS (Làm loãng) | -0.34 | 0.06 | -0.15 | -0.14 | -0.12 | -2.4 |
| Tăng trưởng EPS | -90% | -103% | -- | -48% | 104% | 612% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -- | -- | -- | -25 | -54 | -61 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 15.55% | 10.34% | 16% | 14.28% | 15.38% | 14.66% |
| Lợi nhuận hoạt động | -288.88% | -251.72% | -276% | -290.47% | -430.76% | -381.33% |
| Lợi nhuận gộp | -147.77% | 79.31% | -244% | -252.38% | -323.07% | -365.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -- | -- | -- | -119.04% | -415.38% | -81.33% |
| EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -283 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | -377.33% |
| D&A cho EBITDA | -- | -- | -- | -- | -- | 3 |
| EBIT | -260 | -73 | -69 | -61 | -56 | -286 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -288.88% | -251.72% | -276% | -290.47% | -430.76% | -381.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |