Australian Industrial Minerals Ltd is an Australia-based company that provides mines and processes industrial abrasives. The Company is primarily engaged in developing the Harts Range project into a supplier of industrial abrasives. The Company is extracting, processing, and selling industrial abrasives from an alluvial sand deposit located at Harts Range in the Northern Territory. The Harts Range project consists of the Harts Range Mine located 140 kilometers (km) northeast of Alice Springs in the Northern Territory and includes two mineral leases, two exploration licenses, a bore field, FineScreening Plant, Wet Concentration plant, power station, and accommodation village, as well as a Mineral Separation Plant located 30 km northwest of Alice Springs. The mineral leases ML28614 and ML23868 cover an area of 7,345 Ha and the surrounding exploration licenses cover approximately 49 sub-blocks.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
12
0
11
--
--
--
Chi phí hoạt động
13
1
12
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-13
-1
-12
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
0
-2
0
1
0
Lợi nhuận ròng
-12
-1
-9
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
300%
--
800%
--
--
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
815.65
815.65
787.95
538.19
555.28
555.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
47%
47%
20%
3%
6%
6%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
-0.01
0
0
0
Tăng trưởng EPS
146%
129%
396%
-33%
-33%
-46%
Lưu thông tiền mặt tự do
-11
-2
-2
-3
-3
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-13
-1
-12
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-13
-1
-12
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
16.66%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của AuMEGA Metals Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), AuMEGA Metals Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của AUMMF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của AuMEGA Metals Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của AuMEGA Metals Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
AuMEGA Metals Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil and Natural Gas, với doanh thu 13,563,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho AuMEGA Metals Ltd, với doanh thu 12,471,000.
AuMEGA Metals Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, AuMEGA Metals Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
AuMEGA Metals Ltd có nợ không?
không có, AuMEGA Metals Ltd có nợ là 0
AuMEGA Metals Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
AuMEGA Metals Ltd có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành