| Doanh thu | 500 | 237 | 263 | 234 | 264 | 223 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | 0% | 1% | 0% | 5% | 2% | 5% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 0 | 0 | -- | 0 | -- | 5 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 433 | 214 | 219 | 209 | 224 | 205 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 60 | 18 | 41 | 26 | 36 | 15 |
| Chi phí thuế thu nhập | 13 | 4 | 8 | 5 | 7 | 3 |
| Lợi nhuận ròng | 33 | 6 | 27 | 20 | 23 | 16 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -23% | -70% | 17% | 25% | -277% | -11% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 277.66 | 277.66 | 276.05 | 276.14 | 277.59 | 280.6 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 1% | 1% | -1% | -2% | -1% | -3% |
| EPS (Làm loãng) | 0.12 | 0.02 | 0.11 | 0.07 | 0.08 | 0.04 |
| Tăng trưởng EPS | -20% | -73% | 47% | 73% | -300% | -33% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -13 | -30 | 16 | -27 | 27 | -16 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 13.4% | 9.7% | 16.73% | 10.25% | 15.15% | 8.07% |
| Lợi nhuận gộp | 6.6% | 2.53% | 10.26% | 8.54% | 8.71% | 7.17% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -2.6% | -12.65% | 6.08% | -11.53% | 10.22% | -7.17% |
| EBITDA | 69 | 24 | 45 | 25 | 41 | 19 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 13.8% | 10.12% | 17.11% | 10.68% | 15.53% | 8.52% |
| D&A cho EBITDA | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| EBIT | 67 | 23 | 44 | 24 | 40 | 18 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 13.4% | 9.7% | 16.73% | 10.25% | 15.15% | 8.07% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 21.66% | 22.22% | 19.51% | 19.23% | 19.44% | 20% |