Exxe Group, Inc. engages in the provision of capital, financing, and operational management services. The company is headquartered in New York City, New York. The company went IPO on 2012-12-05. The firm operates through four operating segments: Real Estate, FinTech, Digital & Diversified Technologies, and Agribusiness. Real Estate has a diversified collection of commercial real estate assets, including hotels, mortgages, rental properties, and undeveloped land. FinTech includes blockchain, e-commerce platforms, cryptocurrency exchange and fiat foreign exchange (forex) platforms, and venture capital. Digital & Diversified Technologies includes a diversified range of software and hardware assets. Software assets include artificial intelligence, digital community assets, and media assets. Hardware assets include auto parts manufacturing equipment, car engine repair tooling, robotics, and waterway dredging machinery. Agribusiness assets span a range of activities centered around farming, storage and transportation. The company operates across fintech, real estate, agritech, software, media, medical products, and automotive sectors.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận gộp
--
--
--
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2
2
1
1
2
0
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
2
2
1
2
2
1
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-3
-3
-3
-6
-6
-3
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-3
-3
-3
-6
-6
-4
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
0%
0%
-50%
0%
50%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
592.25
456.99
166.69
134.5
111.63
797.79
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
241%
174%
24%
20%
-86%
43%
EPS (Làm loãng)
0
0
-0.01
-0.04
-0.06
0
Tăng trưởng EPS
-57.99%
-64%
-56.99%
-26%
1,116%
364%
Lưu thông tiền mặt tự do
-20
-20
-1
-3
-10
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
-2
--
--
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0%
--
--
0%
0%
D&A cho EBITDA
--
0
--
--
0
0
EBIT
-2
-2
0
-1
-3
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Exxe Group Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Gorilla Gold Mines Ltd có tổng tài sản là $95, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Tỷ lệ tài chính chính của AXXA là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Gorilla Gold Mines Ltd là 23.75, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Exxe Group Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Gorilla Gold Mines Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Liquids, với doanh thu 116,721,820,066 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Norway là thị trường chính cho Gorilla Gold Mines Ltd, với doanh thu 131,665,336,170.
Exxe Group Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Gorilla Gold Mines Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-3
Exxe Group Inc có nợ không?
có, Gorilla Gold Mines Ltd có nợ là 4
Exxe Group Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Gorilla Gold Mines Ltd có tổng cộng 627.93 cổ phiếu đang lưu hành