| Doanh thu | 15 | 6 | 0 | 7 | 1 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | 16 | 4 | 1 | 5 | 4 |
| Lợi nhuận gộp | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 21 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 29 | 0 | 0 | 1 | 27 |
| Chi phí hoạt động | 48 | 3 | 5 | 4 | 33 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -36 | -9 | 20 | -9 | -37 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -36 | -9 | 20 | -9 | -37 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | -- | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 418.74 | 418.74 | 31.23 | 418.74 | 60.52 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.08 | -0.02 | 0.66 | -0.02 | -0.62 |
| Tăng trưởng EPS | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -47 | -5 | 1 | -3 | -40 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 13.33% | 16.66% | 0% | 14.28% | 0% |
| Lợi nhuận hoạt động | -326.66% | -33.33% | 0% | -42.85% | -3,600% |
| Lợi nhuận gộp | -240% | -150% | 0% | -128.57% | -3,700% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -313.33% | -83.33% | 0% | -42.85% | -4,000% |
| EBITDA | -48 | -2 | -5 | -3 | -36 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -320% | -33.33% | 0% | -42.85% | -3,600% |
| D&A cho EBITDA | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -49 | -2 | -5 | -3 | -36 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -326.66% | -33.33% | 0% | -42.85% | -3,600% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- |