| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 4 | 3 | 4 | 3 | 2 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 33 | 6 | 10 | 9 | 7 | 9 |
| Chi phí hoạt động | 49 | 10 | 13 | 13 | 11 | 12 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -42 | -8 | -11 | -12 | -10 | -11 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -42 | -8 | -11 | -12 | -10 | -11 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -11% | -27% | -15% | 0% | -9% | 56.99% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 145.62 | 145.62 | 145.1 | 130.35 | 117.61 | 106.03 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 37% | 37% | 44% | 28.99% | 18% | 7% |
| EPS (Làm loãng) | -0.29 | -0.05 | -0.08 | -0.09 | -0.08 | -0.1 |
| Tăng trưởng EPS | -34% | -47% | -37% | -21% | -20% | 37% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -42 | -7 | -10 | -10 | -13 | -9 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -49 | -10 | -13 | -13 | -11 | -12 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -49 | -10 | -13 | -13 | -11 | -12 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |