Swedish Orphan Biovitrum AB engages in the research, development, manufacture, and sale of pharmaceuticals. The company is headquartered in Stockholm, Stockholm and currently employs 1,969 full-time employees. The company went IPO on 2006-09-15. The firm develops, manufactures and sells medications within hemophilia, autoimmune diseases, metabolic diseases and cancer supportive care. The Company’s product portfolio is divided into three business segments: the Core Products segment offers pharmaceuticals within Inflammation area, and Genetics and metabolic therapeutic area; the Partner Products segment offers about 40 pharmaceuticals within hematology, oncology and emergency medicines, and the ReFacto Manufacturing segment. The firm has subsidiaries in Sweden, Denmark, Finland, Norway, United Kingdom and France, among others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
28,956
7,184
7,821
7,776
6,175
6,465
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
11%
5%
13%
13%
3%
Chi phí doanh thu
6,273
1,810
1,515
1,562
1,386
1,497
Lợi nhuận gộp
22,683
5,374
6,306
6,214
4,789
4,968
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,504
1,930
2,929
1,763
1,882
1,776
Nghiên cứu và Phát triển
3,384
968
879
754
783
834
Chi phí hoạt động
14,390
3,642
3,806
3,408
3,534
3,518
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
1
-1
--
--
Lợi nhuận trước thuế
619
1,681
2,171
-4,027
794
1,096
Chi phí thuế thu nhập
-299
363
310
-1,132
160
221
Lợi nhuận ròng
922
1,318
1,862
-2,894
636
875
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-77%
51%
33%
-298%
184%
9%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
345.76
345.76
358.59
344.64
347.17
346.97
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
3%
-1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
2.66
3.81
5.19
-8.39
1.83
2.52
Tăng trưởng EPS
-77%
51%
28.99%
-299%
182%
8%
Lưu thông tiền mặt tự do
4,000
872
2,945
-844
1,027
2,284
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
78.33%
74.8%
80.62%
79.91%
77.55%
76.84%
Lợi nhuận hoạt động
28.64%
24.1%
31.96%
36.08%
20.32%
22.42%
Lợi nhuận gộp
3.18%
18.34%
23.8%
-37.21%
10.29%
13.53%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.81%
12.13%
37.65%
-10.85%
16.63%
35.32%
EBITDA
18,233
2,514
3,254
10,321
2,144
2,388
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
62.96%
34.99%
41.6%
132.72%
34.72%
36.93%
D&A cho EBITDA
9,940
782
754
7,515
889
938
EBIT
8,293
1,732
2,500
2,806
1,255
1,450
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
28.64%
24.1%
31.96%
36.08%
20.32%
22.42%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-48.3%
21.59%
14.27%
28.11%
20.15%
20.16%
Follow-Up Questions
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の主要な財務諸表は何ですか?
最新の財務諸表(Form-10K)によると、Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の総資産は$0で、純thua lỗは$0です。
BIOVFの主要な財務比率は何ですか?
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の流動比率は0、純利益率は0、1株当たり売上高は$0です。
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の収益はセグメントまたは地域別にどのように分けられていますか?
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Haematology, với doanh thu 13,370,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Swedish Orphan Biovitrum AB (publ), với doanh thu 8,148,000,000.
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)は収益を上げていますか?
không có、最新の財務諸表によると、Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の純thua lỗは$0です。
Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)に負債はありますか?
không có、Swedish Orphan Biovitrum AB (publ)の負債は0です。