Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2020
Doanh thu
176
176
102
102
114
100
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
73%
73%
0%
-11%
--
-1%
Chi phí doanh thu
87
87
40
39
40
35
Lợi nhuận gộp
88
88
61
63
74
65
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
10
10
6
9
9
9
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
14
14
8
11
14
11
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
81
81
305
-126
20
41
Chi phí thuế thu nhập
15
15
40
-9
13
7
Lợi nhuận ròng
47
47
205
-108
1
29
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-77%
-77%
-290%
-10,900%
--
61%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,341.03
1,341.03
1,321.58
1,123.9
1,130.69
1,125.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
1%
18%
-1%
--
0%
EPS (Làm loãng)
0.03
0.03
0.15
-0.09
0
0.02
Tăng trưởng EPS
-77%
-77%
-261%
-7,000%
--
60%
Lưu thông tiền mặt tự do
93
93
56
62
76
54
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
50%
50%
59.8%
61.76%
64.91%
65%
Lợi nhuận hoạt động
41.47%
41.47%
51.96%
50%
51.75%
53%
Lợi nhuận gộp
26.7%
26.7%
200.98%
-105.88%
0.87%
28.99%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
52.84%
52.84%
54.9%
60.78%
66.66%
54%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
73
73
53
51
59
53
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
41.47%
41.47%
51.96%
50%
51.75%
53%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.51%
18.51%
13.11%
7.14%
65%
17.07%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$21.4
Giá mở cửa
$20.95
Phạm vi ngày
$20.62 - $20.95
Phạm vi 52 tuần
$16.24 - $30.5
Khối lượng
5.8K
Khối lượng trung bình
12.7K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
1.4M
BLCN là gì?
BLCN was created on 2018-01-17 by Siren. The fund's investment portfolio concentrates primarily on theme equity. The ETF currently has 31.62m in AUM and 36 holdings. BLCN actively manages a global portfolio of equities involved in the development, research, or application of blockchain technologies.