| Doanh thu | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | -3 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -100% | -100% | -67% | -- |
| Chi phí doanh thu | 5 | 5 | 0 | 0 | 1 | -2 |
| Lợi nhuận gộp | -2 | -3 | 0 | 0 | 0 | -1 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 39 | 31 | 7 | 5 | 4 | 6 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 39 | 31 | 7 | 8 | 4 | 6 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -96 | -89 | -7 | -8 | -4 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -92 | -88 | -3 | -20 | -3 | -7 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 283% | 340% | 0% | 186% | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 0.01 | 0.01 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 157% | 157% | -75% | 600% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -5,119.94 | -4,913.66 | -3,713 | -2,986.85 | -854.24 | -7,452 |
| Tăng trưởng EPS | 47% | 65% | 335% | -60% | -39% | 137% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -27 | -14 | -13 | 9 | -65 | -12 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -100% | -150% | 0% | 0% | 0% | 33.33% |
| Lợi nhuận hoạt động | -2,100% | -1,700% | 0% | 0% | -400% | 233.33% |
| Lợi nhuận gộp | -4,600% | -4,400% | 0% | 0% | -300% | 233.33% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -1,350% | -700% | 0% | 0% | -6,500% | 400% |
| EBITDA | -38 | -32 | -6 | -- | -- | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -1,900% | -1,600% | 0% | -- | -- | 233.33% |
| D&A cho EBITDA | 4 | 2 | 1 | -- | -- | 0 |
| EBIT | -42 | -34 | -7 | -8 | -4 | -7 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -2,100% | -1,700% | 0% | 0% | -400% | 233.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |