| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 42 | 12 | 9 | 10 | 9 | 7 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 81 | 20 | 20 | 20 | 19 | 23 |
| Chi phí hoạt động | 123 | 33 | 30 | 31 | 28 | 31 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | -- | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -118 | -32 | -29 | -30 | -26 | -29 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | -118 | -32 | -29 | -30 | -26 | -29 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 24% | 10% | 21% | 36% | 30% | 81% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 240.5 | 240.5 | 216.46 | 216.43 | 216.14 | 216 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 11% | 11% | 2% | 18% | 18% | 31% |
| EPS (Làm loãng) | -0.49 | -0.13 | -0.13 | -0.14 | -0.12 | -0.13 |
| Tăng trưởng EPS | 14% | 3% | 24% | 17% | 12% | 33% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -101 | -25 | -22 | -26 | -27 | -23 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -123 | -33 | -30 | -31 | -28 | -31 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -123 | -33 | -30 | -31 | -28 | -31 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |