Buru Energy Ltd. engages in the exploration of oil and gas properties. The company is headquartered in Perth, Western Australia. The company went IPO on 2008-09-01. The Company’s petroleum assets and tenements are located onshore in the Canning Basin in the southwest Kimberley region of Western Australia. In the Kimberley, it owns and operates 100% of the conventional Ungani Oilfield project and the conventional gas condensate discovery at Rafael 1. The Ungani Oilfield is located approximately 90 kilometers east of Broome and includes six production wells and associated production facilities. The company also operates a Canning Basin wide portfolio of exploration permits and licenses for prospective conventional and unconventional resources with working interests ranging from 60% to 100%. The company owns over 22,500 square kilometers (km2) of permits, including 100% of EP 129, EP 391, EP428, EP431 and EP 436, and 60% of the EP 457 and EP 458 permits it shares with Rey Resources Ltd.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
12/31/2020
Doanh thu
--
0
4
13
9
11
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
-100%
-69%
44%
-18%
-15%
Chi phí doanh thu
--
0
4
10
7
13
Lợi nhuận gộp
--
0
0
3
1
-2
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
3
4
4
3
1
Nghiên cứu và Phát triển
--
9
6
5
9
3
Chi phí hoạt động
--
12
10
10
12
6
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
--
-13
-5
-32
-10
-28
Chi phí thuế thu nhập
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
--
-13
-5
-32
-10
-28
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
--
160%
-84%
220%
-64%
4%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
--
696.55
602.11
571.02
501.11
432.07
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
--
16%
5%
14%
16%
0%
EPS (Làm loãng)
--
-0.01
0
-0.05
-0.02
-0.06
Tăng trưởng EPS
--
120%
-85%
167%
-68%
5%
Lưu thông tiền mặt tự do
-14
-20
-12
-13
-11
-7
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
0%
0%
23.07%
11.11%
-18.18%
Lợi nhuận hoạt động
--
0%
-250%
-53.84%
-111.11%
-72.72%
Lợi nhuận gộp
--
0%
-125%
-246.15%
-111.11%
-254.54%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
0%
-300%
-100%
-122.22%
-63.63%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
--
-13
-10
-7
-10
-8
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
0%
-250%
-53.84%
-111.11%
-72.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Buru Energy Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Buru Energy Ltd có tổng tài sản là $31, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13
Tỷ lệ tài chính chính của BRNGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Buru Energy Ltd là 2.06, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Buru Energy Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Buru Energy Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Oil Production, với doanh thu 4,733,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Buru Energy Ltd, với doanh thu 4,733,000.
Buru Energy Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Buru Energy Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-13
Buru Energy Ltd có nợ không?
có, Buru Energy Ltd có nợ là 15
Buru Energy Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Buru Energy Ltd có tổng cộng 779.4 cổ phiếu đang lưu hành