Burnham Holdings, Inc. engages in the the provision of heating, venting, and air conditioning industry with thermal and interior comfort solutions used in residential, commercial and industrial applications. The company is headquartered in Lancaster, Pennsylvania and currently employs 840 full-time employees. The company went IPO on 2001-07-18. The firm's subsidiaries are domestic manufacturers of boilers and related HVAC products and accessories, including advanced control systems, furnaces, radiators, and air conditioning systems for residential, commercial, and industrial applications. Its residential subsidiaries provide interior comfort solutions for homes and small buildings. Its commercial heating applications include military bases, multi-unit residential buildings, health care, government, education, and hospital facilities. Its industrial applications include any project where steam or hot water is needed. Its product offerings include a range of cast iron, stainless steel, fire-tube, water-tube, and copper-tube boilers, as well as boiler room accessories, for commercial and industrial markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
05/31/2026
02/28/2026
11/30/2025
08/31/2025
05/31/2025
Doanh thu
16
0
1
5
8
8
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-54%
-100%
-90%
-38%
0%
0%
Chi phí doanh thu
15
0
0
5
8
8
Lợi nhuận gộp
0
0
0
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
6
1
1
1
1
1
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
7
2
1
1
1
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-7
-2
-1
-1
-1
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-6
-2
-1
-1
-1
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
20%
0%
--
0%
0%
100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
61.28
61.28
61.23
60.45
59.4
57.28
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
7%
7%
-4%
13%
13%
9%
EPS (Làm loãng)
-0.11
-0.03
-0.02
-0.02
-0.02
-0.03
Tăng trưởng EPS
15%
-7%
1,605.99%
-11%
-19%
11%
Lưu thông tiền mặt tự do
-5
-2
0
0
-1
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
-37.5%
0%
-100%
-20%
-12.5%
-12.5%
Lợi nhuận gộp
-37.5%
0%
-100%
-20%
-12.5%
-25%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-31.25%
0%
0%
0%
-12.5%
-12.5%
EBITDA
-6
-1
-1
-1
-1
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-37.5%
0%
-100%
-20%
-12.5%
-12.5%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-6
-1
-1
-1
-1
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-37.5%
0%
-100%
-20%
-12.5%
-12.5%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Burnham Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), FingerMotion Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BURCB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của FingerMotion Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Burnham Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
FingerMotion Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Telecommunication Products & Services, với doanh thu 27,205,347 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho FingerMotion Inc, với doanh thu 35,607,614.
Burnham Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, FingerMotion Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Burnham Holdings Inc có nợ không?
không có, FingerMotion Inc có nợ là 0
Burnham Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
FingerMotion Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành