Burnham Holdings, Inc. engages in the the provision of heating, venting, and air conditioning industry with thermal and interior comfort solutions used in residential, commercial and industrial applications. The company is headquartered in Lancaster, Pennsylvania and currently employs 840 full-time employees. The company went IPO on 2001-07-18. The firm's subsidiaries are domestic manufacturers of boilers and related HVAC products and accessories, including advanced control systems, furnaces, radiators, and air conditioning systems for residential, commercial, and industrial applications. Its residential subsidiaries provide interior comfort solutions for homes and small buildings. Its commercial heating applications include military bases, multi-unit residential buildings, health care, government, education, and hospital facilities. Its industrial applications include any project where steam or hot water is needed. Its product offerings include a range of cast iron, stainless steel, fire-tube, water-tube, and copper-tube boilers, as well as boiler room accessories, for commercial and industrial markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
1,894
581
521
385
405
316
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
75%
84%
61%
50%
120%
37%
Chi phí doanh thu
827
195
228
202
200
172
Lợi nhuận gộp
1,067
386
292
182
204
144
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
125
38
19
40
27
25
Nghiên cứu và Phát triển
35
5
13
10
6
6
Chi phí hoạt động
298
76
77
81
62
64
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-3
0
0
-3
-1
0
Lợi nhuận trước thuế
689
309
206
72
100
63
Chi phí thuế thu nhập
130
59
35
14
20
9
Lợi nhuận ròng
230
-106
181
65
90
58
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
174%
-283%
3,520%
550%
900%
-120%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
205.61
205.61
217.05
217.46
216.98
216.54
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-5%
-5%
7%
7%
7%
7%
EPS (Làm loãng)
1.12
-0.51
0.84
0.3
0.42
0.27
Tăng trưởng EPS
177%
-284%
2,972%
488%
779%
-120%
Lưu thông tiền mặt tự do
384
182
106
-2
98
39
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
56.33%
66.43%
56.04%
47.27%
50.37%
45.56%
Lợi nhuận hoạt động
40.54%
53.35%
41.26%
25.97%
34.81%
25%
Lợi nhuận gộp
12.14%
-18.24%
34.74%
16.88%
22.22%
18.35%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
20.27%
31.32%
20.34%
-0.51%
24.19%
12.34%
EBITDA
883
340
246
128
167
109
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
46.62%
58.51%
47.21%
33.24%
41.23%
34.49%
D&A cho EBITDA
115
30
31
28
26
30
EBIT
768
310
215
100
141
79
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
40.54%
53.35%
41.26%
25.97%
34.81%
25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
18.86%
19.09%
16.99%
19.44%
20%
14.28%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Burnham Holdings Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), SSR Mining Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của BURCB là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của SSR Mining Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Burnham Holdings Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
SSR Mining Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Marigold, với doanh thu 389,386,208 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho SSR Mining Inc, với doanh thu 389,386,208.
Burnham Holdings Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, SSR Mining Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Burnham Holdings Inc có nợ không?
không có, SSR Mining Inc có nợ là 0
Burnham Holdings Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
SSR Mining Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành