Verity Resources Ltd. engages in the exploration and development of base metals. The company is headquartered in Nedlands, Western Australia. The company went IPO on 2008-01-18. The firm has operations in Western Australia (gold); Brazil (rare earth elements (REE), lithium, gold, platinum group elements (PGE)), and Botswana (Copper-nickel-silver-PGE). The firm owns 100% of the Monument Gold project located near Laverton in Western Australia. The Company’s Botswana portfolio includes three flagship projects, which include high-grade Cu-Ag Airstrip and Dibete projects and Maibele North project, consisting over 10 exploration licenses comprising 17,000 hectares. The firm also holds a supply critical metals portfolio that includes rare earth elements, lithium, gold, base and precious metals in Brazil, including licenses in the Lithium Valley and Pocos de Caldas in the state of Minas Gerais. The firm also owns 70% of the Pimenta Project, a potential large-scale REE project in eastern Minas Gerais.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
1
1
0
1
Nghiên cứu và Phát triển
3
0
2
0
1
1
Chi phí hoạt động
4
1
4
1
2
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-4
-1
-4
-1
-2
-2
Chi phí thuế thu nhập
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-4
-1
-4
-1
-2
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
100%
-75%
300%
-50%
0%
--
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
343.54
172.43
112.28
77.78
76.36
1,204.44
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
107%
54%
44%
2%
-94%
90%
EPS (Làm loãng)
-0.01
0
-0.04
-0.02
-0.03
0
Tăng trưởng EPS
-6%
-78%
63%
-34%
1,446%
118%
Lưu thông tiền mặt tự do
-2
--
--
-1
-2
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
--
--
0%
0%
0%
EBITDA
-4
-1
-4
-1
-2
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-4
-1
-4
-1
-2
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Verity Resources Limited là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Verity Resources Limited có tổng tài sản là $2, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Tỷ lệ tài chính chính của BWNAF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Verity Resources Limited là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Verity Resources Limited được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Verity Resources Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Nickel, Copper and Other Precious Metals, với doanh thu 237,784 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Australia là thị trường chính cho Verity Resources Limited, với doanh thu 237,784.
Verity Resources Limited có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Verity Resources Limited có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-1
Verity Resources Limited có nợ không?
không có, Verity Resources Limited có nợ là 0
Verity Resources Limited có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Verity Resources Limited có tổng cộng 284.51 cổ phiếu đang lưu hành