Career Design Center Co., Ltd. engages in the provision of products and services to both job seekers and companies hiring. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To. The company went IPO on 2004-10-01. The media information business is engaged in the operation of websites such as type and Woman type, and the holding of suitable fairs for mid-career customers. The new graduate media business is engaged in the publication of information magazines such as type shukatsu, and the holding of events for new graduates. The human resources introduction business is engaged in the provision of paid employment agency services. The new graduate introduction business is engaged in the provision of employment agency services for new graduates. The information technology (IT) dispatch business is engaged in the provision of dispatch services for IT workers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
18,732
18,646
17,734
17,388
15,507
9,436
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
5%
2%
12%
64%
-14%
Chi phí doanh thu
9,096
8,968
7,996
7,829
7,153
3,657
Lợi nhuận gộp
9,636
9,678
9,738
9,558
8,354
5,779
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
8,051
7,989
8,204
7,885
7,167
5,553
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
8,051
8,095
8,305
7,973
7,251
5,638
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
22
17
14
3
10
15
Lợi nhuận trước thuế
1,605
1,604
1,435
1,577
1,101
968
Chi phí thuế thu nhập
502
503
450
414
307
41
Lợi nhuận ròng
1,103
1,100
984
1,163
793
927
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
15%
12%
-15%
47%
-14%
-649%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
5.26
5.25
5.49
5.54
5.64
6.75
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
-5%
-1%
-2%
-16%
0%
EPS (Làm loãng)
209.7
209.66
178.98
209.94
140.67
137.43
Tăng trưởng EPS
15%
17%
-15%
49%
2%
-647%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
1,692
99
1,418
1,710
1,048
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
51.44%
51.9%
54.91%
54.96%
53.87%
61.24%
Lợi nhuận hoạt động
8.45%
8.48%
8.07%
9.11%
7.1%
1.48%
Lợi nhuận gộp
5.88%
5.89%
5.54%
6.68%
5.11%
9.82%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
9.07%
0.55%
8.15%
11.02%
11.1%
EBITDA
--
1,687
1,532
1,672
1,186
225
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
9.04%
8.63%
9.61%
7.64%
2.38%
D&A cho EBITDA
--
105
100
87
84
85
EBIT
1,584
1,582
1,432
1,585
1,102
140
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
8.45%
8.48%
8.07%
9.11%
7.1%
1.48%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.27%
31.35%
31.35%
26.25%
27.88%
4.23%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Career Design Center Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Career Design Center Co Ltd có tổng tài sản là $7,733, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,100
Tỷ lệ tài chính chính của CAEEF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Career Design Center Co Ltd là 2.49, tỷ suất lợi nhuận ròng là 5.89, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $3,551.55.
Doanh thu của Career Design Center Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Career Design Center Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Information Technology Dispatch, với doanh thu 7,436,804,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Career Design Center Co Ltd, với doanh thu 17,734,862,000.
Career Design Center Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Career Design Center Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $1,100
Career Design Center Co Ltd có nợ không?
có, Career Design Center Co Ltd có nợ là 3,105
Career Design Center Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Career Design Center Co Ltd có tổng cộng 5.26 cổ phiếu đang lưu hành