Champion Investments, Inc. engages in investing in early stage, emerging, and small to middle market companies. The company is headquartered in Houston, Texas. The company went IPO on 2001-06-21. The firm intends to invest in United States-based early-stage, emerging, and small to middle-market enterprises in the technology, medical, life sciences, and consumer sectors with revenues or valuations of less than $25 million. Its investment objective is to generate current income and capital appreciation by investing primarily in talented and proven entrepreneurial managers and firms who require additional financial resources, minority ownership capital, or management expertise to assist them in the continued expansion and successful growth of their businesses. Its investment strategies focus on four investment core categories: Micro-Investments, Recapitalizations, Special Growth, and Acquisitions. The company seeks to create a diverse portfolio that includes secured convertible loans, options, warrants, or minority equity securities.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
43
11
10
10
10
9
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
23%
22%
25%
25%
25%
13%
Chi phí doanh thu
16
4
4
4
3
3
Lợi nhuận gộp
26
7
6
6
6
6
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
24
6
6
5
5
5
Nghiên cứu và Phát triển
4
1
1
0
1
1
Chi phí hoạt động
29
8
7
7
6
7
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-2
0
0
0
0
-1
Chi phí thuế thu nhập
--
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-2
0
0
0
0
-1
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-60%
-100%
-100%
-100%
--
0%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
46.36
46.36
46.32
46.23
46.19
45.98
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
1%
1%
1%
1%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.04
-0.01
-0.01
-0.01
0
-0.02
Tăng trưởng EPS
-56.99%
-32%
-69%
-51%
-79%
-40%
Lưu thông tiền mặt tự do
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
60.46%
63.63%
60%
60%
60%
66.66%
Lợi nhuận hoạt động
-4.65%
0%
0%
0%
0%
-11.11%
Lợi nhuận gộp
-4.65%
0%
0%
0%
0%
-11.11%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-2
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-4.65%
0%
0%
0%
0%
-11.11%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-2
0
0
0
0
-1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-4.65%
0%
0%
0%
0%
-11.11%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Champion Investments Inc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), KORU Medical Systems Inc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CHAM là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của KORU Medical Systems Inc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Champion Investments Inc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
KORU Medical Systems Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Domestic Core, với doanh thu 27,992,436 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho KORU Medical Systems Inc, với doanh thu 30,238,333.
Champion Investments Inc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, KORU Medical Systems Inc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Champion Investments Inc có nợ không?
không có, KORU Medical Systems Inc có nợ là 0
Champion Investments Inc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
KORU Medical Systems Inc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành