The Chiba Bank, Ltd. engages in the business of banking services. The company is headquartered in Chiba, Chiba-Ken and currently employs 4,280 full-time employees. The Bank is engaged in the banking business, stores maintenance and management business, accounting business, employment placement business, receivables management and collection business, securities business, credit guarantee business, collection business, credit card business, leasing business, software development and information processing business, venture capital business, investment management and advisory business, research and consulting business, fintech research business, as well as the planning and development of financial services.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
--
--
--
--
--
--
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
--
--
--
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
125,578
106,825
90,668
86,670
78,378
71,462
Chi phí thuế thu nhập
37,047
32,566
28,227
26,393
23,880
21,820
Lợi nhuận ròng
88,531
74,259
62,440
60,276
54,498
49,641
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
32%
19%
4%
11%
10%
3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
700.29
712.82
721.59
730.4
741.93
744
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
-1%
-2%
0%
-1%
EPS (Làm loãng)
126.41
104.17
86.53
82.52
73.45
66.71
Tăng trưởng EPS
35%
20%
5%
12%
10%
4%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
9,494
777,714
-31,600
699,591
1,890,114
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
--
--
--
--
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
10,442
9,676
9,439
9,909
9,360
EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất thuế hiệu quả
29.5%
30.48%
31.13%
30.45%
30.46%
30.53%
Follow-Up Questions
The Chiba Bank, Ltd. 的關鍵財務報表是什麼?
根據最新的財務報表(Form-10K),The Chiba Bank, Ltd. 的總資產為 $21,631,292,淨isProfitable}為 $74,259
CHBAF 的關鍵財務比率是什麼?
The Chiba Bank, Ltd. 的流動比率為 1.05,淨利潤率為 0,每股銷售為 $0。
The Chiba Bank, Ltd. 的收入按細分市場或地理位置如何劃分?
The Chiba Bank, Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Banking and Related Activities, với doanh thu 362,179,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho The Chiba Bank, Ltd., với doanh thu 315,991,000,000.
The Chiba Bank, Ltd. 是否盈利?
có,根據最新的財務報表,The Chiba Bank, Ltd. 的淨lợi nhuận為 $74,259