China Medical System Holdings Ltd. engages in the production, marketing, promotion, and sale of drugs. The company employs 6,095 full-time employees The company went IPO on 2010-09-28. The firm's products include Plendil, Ursofalk, Augentropfen Stulln Mono Eye Drops, Hirudoid, Atopic Piel Series and Vmonalisa, among others. Its major marketed products cover the cardio-cerebrovascular, gastroenterology, ophthalmology, dermatology and medical aesthetic fields. The firm distributes its products within domestic market and to overseas markets.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
8,212
8,212
7,468
8,013
9,150
8,337
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
10%
10%
-7%
-12%
10%
20%
Chi phí doanh thu
2,340
2,340
2,046
1,904
2,114
2,090
Lợi nhuận gộp
5,871
5,871
5,422
6,109
7,035
6,246
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
3,708
3,709
3,441
3,277
3,357
2,981
Nghiên cứu và Phát triển
585
585
329
195
125
114
Chi phí hoạt động
3,990
4,175
3,697
3,393
3,397
3,029
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
0
-10
Lợi nhuận trước thuế
2,103
2,103
2,010
2,873
3,762
3,456
Chi phí thuế thu nhập
659
659
397
489
486
431
Lợi nhuận ròng
1,488
1,488
1,619
2,400
3,258
3,017
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-8%
-8%
-33%
-26%
8%
19%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
2,420.51
2,419.52
2,427.38
2,451.98
2,453.94
2,467.69
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
-1%
0%
-1%
0%
EPS (Làm loãng)
0.61
0.61
0.66
0.97
1.32
1.22
Tăng trưởng EPS
-8%
-8%
-32%
-26%
9%
19%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
--
812
2,184
3,028
2,309
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
71.49%
71.49%
72.6%
76.23%
76.88%
74.91%
Lợi nhuận hoạt động
22.9%
20.64%
23.09%
33.88%
39.75%
38.58%
Lợi nhuận gộp
18.11%
18.11%
21.67%
29.95%
35.6%
36.18%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
--
10.87%
27.25%
33.09%
27.69%
EBITDA
--
--
1,984
2,944
3,865
3,436
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
26.56%
36.74%
42.24%
41.21%
D&A cho EBITDA
--
--
259
229
227
219
EBIT
1,881
1,695
1,725
2,715
3,638
3,217
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
22.9%
20.64%
23.09%
33.88%
39.75%
38.58%
Tỷ suất thuế hiệu quả
31.33%
31.33%
19.75%
17.02%
12.91%
12.47%
Follow-Up Questions
China Medical System Holdings Limited 的關鍵財務報表是什麼?
根據最新的財務報表(Form-10K),China Medical System Holdings Limited 的總資產為 $19,198,淨isProfitable}為 $1,488
CHSYF 的關鍵財務比率是什麼?
China Medical System Holdings Limited 的流動比率為 10.64,淨利潤率為 18.11,每股銷售為 $3.39。
China Medical System Holdings Limited 的收入按細分市場或地理位置如何劃分?
China Medical System Holdings Limited lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Pharmaceutical Products, với doanh thu 8,854,663,686 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho China Medical System Holdings Limited, với doanh thu 8,854,663,686.
China Medical System Holdings Limited 是否盈利?
có,根據最新的財務報表,China Medical System Holdings Limited 的淨lợi nhuận為 $1,488
China Medical System Holdings Limited 有負債嗎?
có,China Medical System Holdings Limited 的負債為 1,803
China Medical System Holdings Limited 的流通股有多少?
China Medical System Holdings Limited 的總流通股為 2,439.52