CellaVision AB engages in the provision of digital microscopy solutions for hematology laboratories. The firm develops and sells digital solutions for medical microscopy, as well as products enabling blood cell analysis and morphology diagnosis. CellaVision AB’s product portfolio consists of analyzers for automated medical microscopy analysis and software applications designed for remote access, competency testing and education. The analyzers include such brands as CellaVision DM96 and CellaVision DM1200, whereas the software applications are divided into CellaVision Body Fluid Application, CellaVision Remote Review Software and CellaVision Competency Software, among others. The firm operates four subsidiaries, based in Sweden, Canada, the United States and Japan. In June 2014, CellaVision AB acquired technology platform from Clear Lake Medical Foundation.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2026
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
Doanh thu
739
199
166
197
175
191
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-2%
4%
-14%
6%
-2%
2%
Chi phí doanh thu
231
59
52
65
54
61
Lợi nhuận gộp
507
140
113
131
121
129
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
233
69
55
54
53
56
Nghiên cứu và Phát triển
110
29
29
21
28
22
Chi phí hoạt động
343
99
85
76
81
79
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
163
41
28
54
39
47
Chi phí thuế thu nhập
34
8
5
11
7
10
Lợi nhuận ròng
129
32
22
42
31
37
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-15%
-14%
-46%
5%
0%
-3%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
23.85
23.85
23.85
23.85
23.85
23.85
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
5.41
1.36
0.94
1.78
1.31
1.57
Tăng trưởng EPS
-15%
-13%
-46%
4%
1%
-2%
Lưu thông tiền mặt tự do
98
11
45
33
7
33
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
68.6%
70.35%
68.07%
66.49%
69.14%
67.53%
Lợi nhuận hoạt động
22.19%
20.6%
16.86%
27.91%
22.28%
26.17%
Lợi nhuận gộp
17.45%
16.08%
13.25%
21.31%
17.71%
19.37%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
13.26%
5.52%
27.1%
16.75%
4%
17.27%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
164
41
28
55
39
50
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
22.19%
20.6%
16.86%
27.91%
22.28%
26.17%
Tỷ suất thuế hiệu quả
20.85%
19.51%
17.85%
20.37%
17.94%
21.27%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CellaVision AB (publ) là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), CellaVision AB (publ) có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CLVSF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của CellaVision AB (publ) là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của CellaVision AB (publ) được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
CellaVision AB (publ) lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Instruments, với doanh thu 439,652,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho CellaVision AB (publ), với doanh thu 301,245,000.
CellaVision AB (publ) có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, CellaVision AB (publ) có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
CellaVision AB (publ) có nợ không?
không có, CellaVision AB (publ) có nợ là 0
CellaVision AB (publ) có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
CellaVision AB (publ) có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành