Cassius Mining Ltd. engages in mining and mineral exploration. The company is headquartered in Sydney, New South Wales. The company went IPO on 2006-08-10. Its projects include Soalara Project, Chenene Project, and Bolgatanga Project. The Soalara project is located immediately south of St Augustin where the Onilahy River enters the Mozambique Channel. The Soalara deposit includes a horizontal sequence of bedded Eocene limestones of approximately 80 meters thickness, overburden free. The Chenene Lithium Project consists of four contiguous Lithium exploration licenses total area of approximately 300 square kilometers (km2) in central Tanzania, approximately 40 kilometers (kms) N of the capital city Dodoma, accessible by major road and less affected by the annual wet season than areas further south. The Gbane Project lies within the Talensi District of the Upper East region in northeastern Ghana. The Company’s large scale prospecting license covers an approximately 13.791 square kilometers area.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
0
0
0
--
--
--
Nghiên cứu và Phát triển
0
0
0
0
0
0
Chi phí hoạt động
0
1
0
0
0
0
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận trước thuế
-1
-2
-1
0
0
0
Chi phí thuế thu nhập
0
--
0
0
0
0
Lợi nhuận ròng
-1
-2
-1
0
0
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-50%
100%
--
--
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
702.83
594.51
515.65
402.36
314.54
288.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
28.99%
15%
28%
28%
9%
4%
EPS (Làm loãng)
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng EPS
-54%
72%
45%
67%
50%
-98%
Lưu thông tiền mặt tự do
-1
-1
-2
-1
0
0
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
--
--
--
--
--
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
--
--
--
--
--
D&A cho EBITDA
--
--
--
--
--
--
EBIT
0
0
0
0
0
0
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
0%
--
0%
0%
0%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Cassius Mining Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Cassius Mining Ltd có tổng tài sản là $1, lợi nhuận ròng thua lỗ là $-2
Tỷ lệ tài chính chính của CMDLF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Cassius Mining Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Cassius Mining Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Cassius Mining Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là City Gas Operation, với doanh thu 928,085,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, China là thị trường chính cho Cassius Mining Ltd, với doanh thu 1,688,431,000.
Cassius Mining Ltd có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Cassius Mining Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $-2
Cassius Mining Ltd có nợ không?
không có, Cassius Mining Ltd có nợ là 0
Cassius Mining Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Cassius Mining Ltd có tổng cộng 677.5 cổ phiếu đang lưu hành