| Doanh thu | -38 | -17 | -51 | 14 | 15 | 6 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -215% | -383% | -738% | 40% | 113.99% | 20% |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 24 | 3 | 7 | 10 | 2 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 56 | 22 | 13 | 10 | 10 | 9 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | -98 | -40 | -60 | -3 | 5 | -8 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -97 | -38 | -59 | -3 | 5 | -10 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 1,113% | 280% | 556% | -118% | -183% | 150% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 6.63 | 6.63 | 7.79 | 2.34 | 0.25 | 0.25 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 2,511% | 2,511% | 2,978% | 925% | 12% | 90% |
| EPS (Làm loãng) | -14.67 | -5.87 | -7.63 | -1.63 | 19.65 | -40.16 |
| Tăng trưởng EPS | -55% | -85% | -79% | -102% | -172% | 20% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -34 | -30 | -1 | 0 | -1 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 250% | 235.29% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% |
| Lợi nhuận gộp | 255.26% | 223.52% | 115.68% | -21.42% | 33.33% | -166.66% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 89.47% | 176.47% | 1.96% | 0% | -6.66% | -33.33% |
| EBITDA | -95 | -40 | -64 | 4 | 5 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 250% | 235.29% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -95 | -40 | -64 | 4 | 5 | -2 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 250% | 235.29% | 125.49% | 28.57% | 33.33% | -33.33% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |