Ceres Power Holding plc engages in the development and commercialization of fuel cell technology. The Company’s scalable technology includes core cell, which is based on a ceria ceramic electrolyte and a stainless-steel substrate and interconnect, and these cells are stacked into its differentiated stack technology platform. Its products include Cell, Stack, and Factory. Its system products include Power module, Power system, Stack array module, and Electrolyser module. Its power applications include Data centers, Commercial power, Industrial power, and Marine. Its hydrogen applications include Ammonia, Refineries, Green steel, and eFuels. Its low-temperature solid oxide platform technology delivers both power generation and green hydrogen production with its cells, solid oxide fuel cells (SOFC) and solid oxide electrolyser cells (SOEC).
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
06/30/2025
12/31/2024
06/30/2024
12/31/2023
Doanh thu
32
11
21
23
28
11
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-37%
-52%
-25%
109%
155%
10%
Chi phí doanh thu
9
5
4
6
5
4
Lợi nhuận gộp
22
6
16
17
22
6
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
21
11
10
11
14
12
Nghiên cứu và Phát triển
48
22
25
25
23
27
Chi phí hoạt động
66
33
33
34
36
37
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-46
-27
-18
-15
-10
-27
Chi phí thuế thu nhập
1
0
0
0
1
0
Lợi nhuận ròng
-47
-27
-19
-15
-12
-27
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
68%
80%
57.99%
-44%
-54%
8%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
194.02
194.02
193.76
193.59
193.05
192.86
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
1%
EPS (Làm loãng)
-0.24
-0.14
-0.1
-0.08
-0.06
-0.14
Tăng trưởng EPS
67%
77%
55%
-43%
-52%
10%
Lưu thông tiền mặt tự do
-21
-21
0
-25
-16
-24
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
68.75%
54.54%
76.19%
73.91%
78.57%
54.54%
Lợi nhuận hoạt động
-137.5%
-236.36%
-80.95%
-73.91%
-46.42%
-272.72%
Lợi nhuận gộp
-146.87%
-245.45%
-90.47%
-65.21%
-42.85%
-245.45%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
-65.62%
-190.9%
0%
-108.69%
-57.14%
-218.18%
EBITDA
-33
-21
-11
-13
-9
-26
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
-103.12%
-190.9%
-52.38%
-56.52%
-32.14%
-236.36%
D&A cho EBITDA
11
5
6
4
4
4
EBIT
-44
-26
-17
-17
-13
-30
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-137.5%
-236.36%
-80.95%
-73.91%
-46.42%
-272.72%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-2.17%
0%
0%
0%
-10%
0%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Ceres Power Holdings plc là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Ceres Power Holdings plc có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CPWHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Ceres Power Holdings plc là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Ceres Power Holdings plc được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Ceres Power Holdings plc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Engineering Services and Licenses, với doanh thu 44,953,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Asia là thị trường chính cho Ceres Power Holdings plc, với doanh thu 43,064,000.
Ceres Power Holdings plc có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Ceres Power Holdings plc có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Ceres Power Holdings plc có nợ không?
không có, Ceres Power Holdings plc có nợ là 0
Ceres Power Holdings plc có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Ceres Power Holdings plc có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành