Clean Energy Pathways, Inc. engages in the development of fossil fuel replacements. The company is headquartered in Dothan, Alabama. The company went IPO on 2003-12-02. The firm is a multifaceted development-stage alternative energy company. The firm focuses on developing fossil fuel replacements utilizing clean burning biomass fuel, solar photo voltaic panels for power generation and solar thermal application for heating water in both commercial and residential applications, and LED lighting replacements for high energy and heat producing incandescent and mercury vapor lighting. The firm is also working to develop carbon neutral organic fertilizers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
12/31/2024
12/31/2023
12/31/2022
12/31/2021
Doanh thu
2,938
2,938
2,519
1,568
1,022
958
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
17%
17%
61%
53%
7%
21%
Chi phí doanh thu
957
957
1,035
548
263
239
Lợi nhuận gộp
1,981
1,981
1,484
1,020
759
718
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,178
1,178
977
643
432
408
Nghiên cứu và Phát triển
146
146
161
124
73
97
Chi phí hoạt động
1,443
1,443
1,258
818
522
524
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
3
3
2
-2
1
0
Lợi nhuận trước thuế
605
605
120
165
243
180
Chi phí thuế thu nhập
67
67
17
42
52
31
Lợi nhuận ròng
537
537
102
122
190
149
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
426%
426%
-16%
-36%
28%
46%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
136.56
137.05
137.86
114.63
102.6
103.6
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-1%
20%
12%
-1%
3%
EPS (Làm loãng)
3.93
3.92
0.74
1.07
1.85
1.44
Tăng trưởng EPS
428%
425%
-30%
-42%
28%
43%
Lưu thông tiền mặt tự do
579
579
405
165
104
219
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
67.42%
67.42%
58.91%
65.05%
74.26%
74.94%
Lợi nhuận hoạt động
18.27%
18.27%
8.93%
12.81%
23.09%
20.25%
Lợi nhuận gộp
18.27%
18.27%
4.04%
7.78%
18.59%
15.55%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
19.7%
19.7%
16.07%
10.52%
10.17%
22.86%
EBITDA
655
813
479
345
304
263
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
22.29%
27.67%
19.01%
22%
29.74%
27.45%
D&A cho EBITDA
118
276
254
144
68
69
EBIT
537
537
225
201
236
194
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
18.27%
18.27%
8.93%
12.81%
23.09%
20.25%
Tỷ suất thuế hiệu quả
11.07%
11.07%
14.16%
25.45%
21.39%
17.22%
Follow-Up Questions
Clean Energy Pathways Inc 的关键财务报表是什么?
根据最新的财务报表(Form-10K),Globus Medical Inc 的总资产为 $5,302,净lợi nhuận为 $537
CPWY 的关键财务比率是什么?
Globus Medical Inc 的流动比率是 7.27,净利 margin 为 18.27,每股销售为 $21.43。
Clean Energy Pathways Inc 的收入按细分市场或地理位置如何划分?
Globus Medical Inc lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Musculoskeletal Solutions, với doanh thu 2,797,923,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, United States là thị trường chính cho Globus Medical Inc, với doanh thu 2,367,596,000.