| Doanh thu | 4 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | 100% | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 15 | 7 | 8 | 3 | 7 | 3 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Chi phí hoạt động | 18 | 8 | 10 | 4 | 9 | 4 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -11 | -5 | -5 | -1 | -4 | 0 |
| Chi phí thuế thu nhập | 0 | 0 | 0 | -- | 0 | -- |
| Lợi nhuận ròng | -11 | -5 | -5 | -1 | -4 | 0 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | -- | 400% | 25% | -- | -- | -- |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 191.45 | 191.45 | 183.95 | 181.25 | 181.25 | 22.65 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | -- | 6% | 1% | 700% | -- | -- |
| EPS (Làm loãng) | -0.05 | -0.03 | -0.02 | 0 | -0.02 | 0.03 |
| Tăng trưởng EPS | -- | 373% | 5% | -117% | -- | -- |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -8 | -3 | -4 | -2 | -3 | -1 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | -350% | -300% | -400% | 0% | -800% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | -275% | -250% | -250% | 0% | -400% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -200% | -150% | -200% | 0% | -300% | 0% |
| EBITDA | -14 | -6 | -8 | -4 | -8 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | -350% | -300% | -400% | 0% | -800% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -14 | -6 | -8 | -4 | -8 | -3 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | -350% | -300% | -400% | 0% | -800% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | 0% | 0% | 0% | -- | 0% | -- |