Century Next Financial Corp. is a savings and loan holding company, which provides commercial, personal, and online banking services to customers. The company is headquartered in Ruston, Louisiana. The company went IPO on 2010-10-01. The Bank is a full-service bank with four locations in Louisiana, including two banking offices in Ruston, one banking office in Monroe, one banking office in West Monroe, and three locations in Arkansas, including two banking offices in Crossett and one banking office in Hamburg. The Bank emphasizes professional and personal banking service directed primarily to small and medium-sized businesses, professionals, and individuals. The Bank provides a full range of banking services, including its primary business of real estate lending to residential and commercial customers.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
12/31/2024
Doanh thu
5,079
1,319
1,291
1,254
1,214
1,248
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
7%
6%
7%
7%
7%
9%
Chi phí doanh thu
3,248
836
821
804
785
802
Lợi nhuận gộp
1,831
482
469
450
428
445
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1,046
277
262
266
241
249
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
1,070
284
270
270
245
255
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
22
3
6
10
1
4
Lợi nhuận trước thuế
730
188
189
176
175
182
Chi phí thuế thu nhập
177
45
43
44
44
40
Lợi nhuận ròng
552
143
145
132
130
141
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
8%
1%
10%
9%
12%
-52%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
174.99
174.99
176.1
177.05
178.43
179.18
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-2%
-2%
-2%
-2%
-2%
-2%
EPS (Làm loãng)
3.15
0.81
0.82
0.74
0.73
0.79
Tăng trưởng EPS
11%
3%
12%
11%
14%
-50%
Lưu thông tiền mặt tự do
724
264
288
152
17
182
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
36.05%
36.54%
36.32%
35.88%
35.25%
35.65%
Lợi nhuận hoạt động
14.96%
14.93%
15.41%
14.27%
15.07%
15.22%
Lợi nhuận gộp
10.86%
10.84%
11.23%
10.52%
10.7%
11.29%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.25%
20.01%
22.3%
12.12%
1.4%
14.58%
EBITDA
854
223
225
200
204
214
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
16.81%
16.9%
17.42%
15.94%
16.8%
17.14%
D&A cho EBITDA
94
26
26
21
21
24
EBIT
760
197
199
179
183
190
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
14.96%
14.93%
15.41%
14.27%
15.07%
15.22%
Tỷ suất thuế hiệu quả
24.24%
23.93%
22.75%
25%
25.14%
21.97%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Century Next Financial Corp là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Genpact Ltd có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CTUY là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Genpact Ltd là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Century Next Financial Corp được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Genpact Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là High Tech and Manufacturing, với doanh thu 1,998,379,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, India là thị trường chính cho Genpact Ltd, với doanh thu 2,982,991,000.
Century Next Financial Corp có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Genpact Ltd có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Century Next Financial Corp có nợ không?
không có, Genpact Ltd có nợ là 0
Century Next Financial Corp có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?