Carnival Plc operates as a global cruise and vacation company. The company is headquartered in Southampton, Hampshire and currently employs 114,000 full-time employees. The company went IPO on 2000-10-23. The Company’s segments include North America and Australia (NAA) cruise operations, Europe and Asia (EA) cruise operations, Cruise Support, and Tour and Other. NAA cruise operations include Carnival Cruise Line, Princess Cruises, Holland America Line, P&O Cruises (Australia), and Seabourn. The EA segment includes Costa Cruises (Costa), AIDA Cruises (AIDA), P&O Cruises (UK) and Cunard. Cruise Support segment includes its portfolio of port destinations and other services, all of which are operated for the benefit of its cruise brands. Tour and Other segment represent the hotel and transportation operations of Holland America Princess Alaska Tours and other operations. Holland America Princess Alaska Tours is a tour company in Alaska and the Canadian Yukon, which complements its Alaska cruise operations. The Company’s cruising offers a broad range of products and services to suit vacationing guests.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
1
0
0
0
0
0
Nghiên cứu và Phát triển
6
2
1
0
1
2
Chi phí hoạt động
7
2
1
0
2
2
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
0
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
-5
-1
0
-1
-2
-2
Chi phí thuế thu nhập
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng
-5
-1
0
-1
-2
-2
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-44%
-50%
-100%
0%
0%
100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
82.94
82.94
82.39
81.85
81.37
81.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
2%
2%
9%
17%
18%
23%
EPS (Làm loãng)
-0.06
-0.02
0
-0.01
-0.02
-0.03
Tăng trưởng EPS
-53%
-38%
-100%
-34%
-17%
34%
Lưu thông tiền mặt tự do
-6
-1
-1
-1
-2
-2
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
-7
-2
-1
0
-2
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0%
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
0
0
0
0
0
0
EBIT
-7
-2
-1
0
-2
-2
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
--
--
--
--
--
--
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Carnival PLC là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Mirasol Resources Ltd. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CUKPF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Mirasol Resources Ltd. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của Carnival PLC được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Mirasol Resources Ltd. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Consumer Finance, với doanh thu 1,188,900,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Italy là thị trường chính cho Mirasol Resources Ltd., với doanh thu 3,064,900,000.
Carnival PLC có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Mirasol Resources Ltd. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Carnival PLC có nợ không?
không có, Mirasol Resources Ltd. có nợ là 0
Carnival PLC có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Mirasol Resources Ltd. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành