Curves Holdings Co., Ltd. engages in the fitness club business. The company is headquartered in Minato-Ku, Tokyo-To and currently employs 601 full-time employees. The company went IPO on 2020-03-02. The Curves segment is mainly engaged in the fitness club business. The domestic curve business is engaged in the introduction of system necessary for management guidance and business operation for franchisees (FC), the provision and sale of technology, equipment, product and printed matter, as well as the performance of support operations such as opening stores for franchisees and sale operations for members. The firm is also engaged in the development of directly managed stores. The overseas curves business is engaged in the management of royalties and sale of equipment used at stores to master franchisees around the world, including Japan, as well as the provision of operation support services to franchise member stores.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
08/31/2025
08/31/2024
08/31/2023
08/31/2022
08/31/2021
Doanh thu
38,354
37,566
35,465
30,022
27,509
24,681
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
4%
6%
18%
9%
11%
-2%
Chi phí doanh thu
22,091
21,517
20,320
17,216
15,517
14,277
Lợi nhuận gộp
16,263
16,049
15,145
12,806
11,991
10,403
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
9,814
9,672
8,250
8,902
9,174
7,777
Nghiên cứu và Phát triển
--
34
29
51
74
--
Chi phí hoạt động
9,814
9,707
9,687
8,954
9,248
8,780
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
34
32
19
6
54
82
Lợi nhuận trước thuế
6,528
6,467
5,446
3,822
3,134
1,705
Chi phí thuế thu nhập
2,235
2,163
1,879
1,271
886
576
Lợi nhuận ròng
4,292
4,303
3,566
2,551
2,247
1,129
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
8%
21%
40%
14%
99%
48%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
92.06
92.06
92.05
92.05
92.88
93.85
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
-1%
-1%
7%
EPS (Làm loãng)
46.62
46.74
38.74
27.71
24.19
12.03
Tăng trưởng EPS
8%
21%
40%
15%
101%
38%
Lưu thông tiền mặt tự do
--
5,515
4,472
4,070
2,337
2,583
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
42.4%
42.72%
42.7%
42.65%
43.58%
42.14%
Lợi nhuận hoạt động
16.81%
16.88%
15.38%
12.82%
9.96%
6.57%
Lợi nhuận gộp
11.19%
11.45%
10.05%
8.49%
8.16%
4.57%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
--
14.68%
12.6%
13.55%
8.49%
10.46%
EBITDA
--
8,584
6,865
6,160
4,736
2,625
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
22.85%
19.35%
20.51%
17.21%
10.63%
D&A cho EBITDA
--
2,242
1,407
2,309
1,994
1,003
EBIT
6,449
6,342
5,458
3,851
2,742
1,622
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
16.81%
16.88%
15.38%
12.82%
9.96%
6.57%
Tỷ suất thuế hiệu quả
34.23%
33.44%
34.5%
33.25%
28.27%
33.78%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Curves Holdings Co Ltd là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Curves Holdings Co Ltd có tổng tài sản là $39,205, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,303
Tỷ lệ tài chính chính của CURHF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Curves Holdings Co Ltd là 2.05, tỷ suất lợi nhuận ròng là 11.45, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $408.05.
Doanh thu của Curves Holdings Co Ltd được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Curves Holdings Co Ltd lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Shopping, với doanh thu 22,210,861,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Japan là thị trường chính cho Curves Holdings Co Ltd, với doanh thu 34,969,280,000.
Curves Holdings Co Ltd có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Curves Holdings Co Ltd có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $4,303
Curves Holdings Co Ltd có nợ không?
có, Curves Holdings Co Ltd có nợ là 19,045
Curves Holdings Co Ltd có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Curves Holdings Co Ltd có tổng cộng 92.06 cổ phiếu đang lưu hành