Clairvest Group, Inc. is a private equity management company, which engages in investing its own capital and that of third parties in entrepreneurial corporations. The company is headquartered in Toronto, Ontario and currently employs 47 full-time employees. The company operates in only one business segment and actively seeks to form mutually beneficial investments with entrepreneurial businesses. The company invests its own capital, and that of third parties, through the following, Clairvest Equity Partnerships: Clairvest Equity Partners III Limited Partnership, Clairvest Equity Partners IV Limited Partnership, Clairvest Equity Partners IV-A Limited Partnership, Clairvest Equity Partners V Limited Partnership, CEP V HI India Investment Limited Partnership, Clairvest Equity Partners V-A Limited Partnership, Clairvest Equity Partners VI Limited Partnership, Clairvest Equity Partners VI-A Limited Partnership, Clairvest Equity Partners VI-B Limited Partnership, Clairvest Equity Partners VII Limited Partnership, Clairvest Equity Partners VII-A Limited Partnership, and others.
Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2025
03/31/2024
03/31/2023
03/31/2022
03/31/2021
Doanh thu
129
176
36
130
421
177
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-28%
389%
-72%
-69%
138%
37%
Chi phí doanh thu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
38
35
34
56
41
64
Nghiên cứu và Phát triển
--
--
--
--
--
--
Chi phí hoạt động
38
35
34
56
41
64
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
2
-3
-3
-11
-4
7
Lợi nhuận trước thuế
80
138
-3
63
375
116
Chi phí thuế thu nhập
10
16
0
11
44
12
Lợi nhuận ròng
70
122
-3
52
330
104
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-45%
-4,167%
-106%
-84%
217%
51%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
13.69
14.41
14.86
15
15.1
15.1
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
-4%
-3%
-1%
-1%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
5.14
8.46
-0.22
3.48
21.86
6.96
Tăng trưởng EPS
-43%
-3,854%
-106%
-84%
214%
51%
Lưu thông tiền mặt tự do
69
78
-34
13
40
-1
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận hoạt động
69.76%
79.54%
5.55%
56.15%
90.26%
63.84%
Lợi nhuận gộp
54.26%
69.31%
-8.33%
40%
78.38%
58.75%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
53.48%
44.31%
-94.44%
10%
9.5%
-0.56%
EBITDA
91
141
3
74
381
114
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
70.54%
80.11%
8.33%
56.92%
90.49%
64.4%
D&A cho EBITDA
1
1
1
1
1
1
EBIT
90
140
2
73
380
113
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
69.76%
79.54%
5.55%
56.15%
90.26%
63.84%
Tỷ suất thuế hiệu quả
12.5%
11.59%
0%
17.46%
11.73%
10.34%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của Clairvest Group Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), Clairvest Group Inc. có tổng tài sản là $1,429, lợi nhuận ròng lợi nhuận là $122
Tỷ lệ tài chính chính của CVTGF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của Clairvest Group Inc. là 8.07, tỷ suất lợi nhuận ròng là 69.31, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $12.21.
Doanh thu của Clairvest Group Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
Clairvest Group Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Mutually Beneficial Investments, với doanh thu 132,919,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Canada là thị trường chính cho Clairvest Group Inc., với doanh thu 132,919,000.
Clairvest Group Inc. có lợi nhuận không?
có, theo báo cáo tài chính mới nhất, Clairvest Group Inc. có lợi nhuận ròng lợi nhuận là $122
Clairvest Group Inc. có nợ không?
có, Clairvest Group Inc. có nợ là 177
Clairvest Group Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
Clairvest Group Inc. có tổng cộng 14.17 cổ phiếu đang lưu hành