Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
03/31/2026
12/31/2025
09/30/2025
06/30/2025
03/31/2025
Doanh thu
3,846
953
930
963
1,000
1,215
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
-12%
-22%
-9%
-3%
-13%
7%
Chi phí doanh thu
1,581
463
376
382
360
481
Lợi nhuận gộp
2,265
490
554
581
640
734
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
2,367
610
569
559
629
824
Nghiên cứu và Phát triển
1,000
327
236
222
215
363
Chi phí hoạt động
2,866
817
654
655
740
952
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
-1
-1
--
1
-1
--
Lợi nhuận trước thuế
589
221
71
-136
433
-582
Chi phí thuế thu nhập
443
264
-50
44
185
-342
Lợi nhuận ròng
153
-37
120
-181
251
-193
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-127%
-81%
-252%
-43%
2,182%
-63%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
211.13
211.13
211.13
211.13
211.13
211.13
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EPS (Làm loãng)
0.72
-0.17
0.56
-0.85
1.18
-0.91
Tăng trưởng EPS
-127%
-81%
-252%
-43%
2,182%
-63%
Lưu thông tiền mặt tự do
176
-109
-67
-67
419
-507
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
58.89%
51.41%
59.56%
60.33%
64%
60.41%
Lợi nhuận hoạt động
-15.62%
-34.31%
-10.75%
-7.68%
-10%
-17.94%
Lợi nhuận gộp
3.97%
-3.88%
12.9%
-18.79%
25.1%
-15.88%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
4.57%
-11.43%
-7.2%
-6.95%
41.9%
-41.72%
EBITDA
12
-174
52
82
52
-75
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
0.31%
-18.25%
5.59%
8.51%
5.2%
-6.17%
D&A cho EBITDA
613
153
152
156
152
143
EBIT
-601
-327
-100
-74
-100
-218
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
-15.62%
-34.31%
-10.75%
-7.68%
-10%
-17.94%
Tỷ suất thuế hiệu quả
75.21%
119.45%
-70.42%
-32.35%
42.72%
58.76%
Follow-Up Questions
Báo cáo tài chính chính của CYBERDYNE Inc. là gì?
Theo báo cáo tài chính mới nhất (Form-10K), CYBERDYNE Inc. có tổng tài sản là $0, lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
Tỷ lệ tài chính chính của CYBQF là gì?
Tỷ lệ thanh khoản của CYBERDYNE Inc. là 0, tỷ suất lợi nhuận ròng là 0, doanh thu trên mỗi cổ phiếu là $0.
Doanh thu của CYBERDYNE Inc. được phân bổ theo phân khúc hoặc khu vực địa lý như thế nào?
CYBERDYNE Inc. lĩnh vực doanh thu lớn nhất là Robot, với doanh thu 4,384,000,000 trong báo cáo lợi nhuận gần đây. Về mặt địa lý, Americas là thị trường chính cho CYBERDYNE Inc., với doanh thu 1,565,000,000.
CYBERDYNE Inc. có lợi nhuận không?
không có, theo báo cáo tài chính mới nhất, CYBERDYNE Inc. có lợi nhuận ròng thua lỗ là $0
CYBERDYNE Inc. có nợ không?
không có, CYBERDYNE Inc. có nợ là 0
CYBERDYNE Inc. có bao nhiêu cổ phiếu đang lưu hành?
CYBERDYNE Inc. có tổng cộng 0 cổ phiếu đang lưu hành
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$1.3
Giá mở cửa
$1.24
Phạm vi ngày
$1.24 - $1.24
Phạm vi 52 tuần
$1.07 - $2.05
Khối lượng
1.5K
Khối lượng trung bình
153
Tỷ suất cổ tức
--
EPS (TTM)
0.00
Vốn hóa thị trường
$165.4M
CYBERDYNE INC là gì?
The company is headquartered in Tsukuba-Shi, Ibaraki-Ken and currently employs 211 full-time employees. The company went IPO on 2014-03-26.