| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí doanh thu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 100 | 34 | 27 | 21 | 15 | 15 |
| Nghiên cứu và Phát triển | 215 | 59 | 56 | 58 | 41 | 33 |
| Chi phí hoạt động | 315 | 94 | 83 | 80 | 57 | 48 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | -299 | -91 | -80 | -76 | -51 | -43 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | 0 |
| Lợi nhuận ròng | -299 | -91 | -80 | -76 | -51 | -43 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 97% | 112% | 74% | 130% | 82% | 72% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 65.62 | 65.62 | 63.84 | 63.78 | 63.67 | 60.69 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 8% | 8% | 16% | 17% | 25% | 37% |
| EPS (Làm loãng) | -4.56 | -1.38 | -1.25 | -1.19 | -0.81 | -0.71 |
| Tăng trưởng EPS | 82% | 94% | 48% | 95% | 46% | 24% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -241 | -70 | -62 | -55 | -54 | -39 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận hoạt động | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Lợi nhuận gộp | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| EBITDA | -315 | -94 | -83 | -80 | -57 | -48 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| D&A cho EBITDA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| EBIT | -315 | -94 | -83 | -80 | -57 | -48 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% | 0% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | 0% |