Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
09/30/2025
09/30/2024
09/30/2023
09/30/2022
09/30/2021
Doanh thu
1,114
1,104
1,012
699
532
470
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
5%
9%
45%
31%
13%
-9%
Chi phí doanh thu
777
779
739
551
447
395
Lợi nhuận gộp
336
324
273
147
85
75
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
99
95
85
79
70
67
Nghiên cứu và Phát triển
11
11
9
6
7
6
Chi phí hoạt động
111
106
95
85
77
74
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
--
0
0
2
0
Lợi nhuận trước thuế
241
233
196
68
9
1
Chi phí thuế thu nhập
53
52
46
14
-3
0
Lợi nhuận ròng
187
180
149
54
13
0
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
17%
21%
176%
315%
--
-100%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
12.16
12.16
12.18
12.12
11.9
11.8
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
0%
0%
1%
2%
1%
1%
EPS (Làm loãng)
15.39
14.85
12.29
4.49
1.15
0.05
Tăng trưởng EPS
17%
21%
173%
291%
2,200%
-96%
Lưu thông tiền mặt tự do
161
154
96
174
-6
-33
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
30.16%
29.34%
26.97%
21.03%
15.97%
15.95%
Lợi nhuận hoạt động
20.19%
19.65%
17.49%
8.86%
1.31%
0.21%
Lợi nhuận gộp
16.78%
16.3%
14.72%
7.72%
2.44%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
14.45%
13.94%
9.48%
24.89%
-1.12%
-7.02%
EBITDA
232
224
183
70
16
11
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
20.82%
20.28%
18.08%
10.01%
3%
2.34%
D&A cho EBITDA
7
7
6
8
9
10
EBIT
225
217
177
62
7
1
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
20.19%
19.65%
17.49%
8.86%
1.31%
0.21%
Tỷ suất thuế hiệu quả
21.99%
22.31%
23.46%
20.58%
-33.33%
0%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$27.94
Giá mở cửa
$28.93
Phạm vi ngày
$28.3 - $29.1
Phạm vi 52 tuần
$16.22 - $30.73
Khối lượng
95.6K
Khối lượng trung bình
40.2K
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
2.6M
DBE là gì?
DBE was created on 2007-01-05 by Invesco. The fund's investment portfolio concentrates primarily on broad market commodities. DBE tracks an index of five energy-related futures contracts. It selects contracts based on the shape of the futures curve to minimize contango.