| Doanh thu | 1,112 | 272 | 279 | 289 | 270 | 286 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -2% | -5% | -3% | 3% | -3% | 6% |
| Chi phí doanh thu | 363 | 94 | 90 | 88 | 90 | 90 |
| Lợi nhuận gộp | 749 | 177 | 189 | 201 | 180 | 196 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 83 | 22 | 20 | 20 | 19 | 19 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 438 | 114 | 108 | 108 | 106 | 108 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -- |
| Lợi nhuận trước thuế | 302 | 17 | 162 | 79 | 43 | 65 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 275 | 12 | 155 | 68 | 38 | 59 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 32% | -80% | 198% | 42% | -22% | 26% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 119.15 | 119.15 | 118.82 | 118.68 | 118.66 | 118.76 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 0% | 0% | 0% | 1% | 1% | 1% |
| EPS (Làm loãng) | 2.31 | 0.1 | 1.31 | 0.57 | 0.32 | 0.49 |
| Tăng trưởng EPS | 31% | -79% | 197% | 40% | -21% | 25% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | -121 | -175 | -98 | 92 | 60 | -2 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 67.35% | 65.07% | 67.74% | 69.55% | 66.66% | 68.53% |
| Lợi nhuận hoạt động | 27.96% | 23.16% | 28.67% | 32.17% | 27.03% | 30.41% |
| Lợi nhuận gộp | 24.73% | 4.41% | 55.55% | 23.52% | 14.07% | 20.62% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | -10.88% | -64.33% | -35.12% | 31.83% | 22.22% | -0.69% |
| EBITDA | 665 | 155 | 167 | 180 | 160 | 176 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 59.8% | 56.98% | 59.85% | 62.28% | 59.25% | 61.53% |
| D&A cho EBITDA | 354 | 92 | 87 | 87 | 87 | 89 |
| EBIT | 311 | 63 | 80 | 93 | 73 | 87 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 27.96% | 23.16% | 28.67% | 32.17% | 27.03% | 30.41% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |