| Doanh thu | 215 | 57 | 54 | 52 | 51 | 54 |
| Tăng trưởng doanh thu (YoY) | -4% | 6% | 0% | -9% | -11% | -4% |
| Chi phí doanh thu | 93 | 24 | 22 | 23 | 23 | 23 |
| Lợi nhuận gộp | 122 | 32 | 32 | 28 | 28 | 31 |
| Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý | 35 | 8 | 8 | 9 | 8 | 9 |
| Nghiên cứu và Phát triển | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Chi phí hoạt động | 82 | 20 | 20 | 21 | 19 | 21 |
| Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác | -1 | 1 | -2 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận trước thuế | 60 | 20 | 29 | 3 | 7 | 4 |
| Chi phí thuế thu nhập | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận ròng | 54 | 19 | 27 | 1 | 5 | 3 |
| Tăng trưởng Lợi nhuận ròng | 260% | 533% | 2,600% | -88% | 150% | -175% |
| Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng) | 116.7 | 116.7 | 112.26 | 110.97 | 111.07 | 110.66 |
| Thay đổi Cổ phiếu (YoY) | 5% | 5% | 3% | -15% | -8% | -4% |
| EPS (Làm loãng) | 0.47 | 0.16 | 0.24 | 0.01 | 0.05 | 0.02 |
| Tăng trưởng EPS | 283% | 491% | 1,638% | -76% | 172% | -177% |
| Lưu thông tiền mặt tự do | 59 | 17 | 20 | 7 | 14 | 8 |
| Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu | -- | -- | -- | -- | -- | -- |
| Lợi nhuận gộp | 56.74% | 56.14% | 59.25% | 53.84% | 54.9% | 57.4% |
| Lợi nhuận hoạt động | 18.13% | 21.05% | 20.37% | 13.46% | 15.68% | 18.51% |
| Lợi nhuận gộp | 25.11% | 33.33% | 50% | 1.92% | 9.8% | 5.55% |
| Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng | 27.44% | 29.82% | 37.03% | 13.46% | 27.45% | 14.81% |
| EBITDA | 86 | 24 | 22 | 19 | 19 | 21 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBITDA | 40% | 42.1% | 40.74% | 36.53% | 37.25% | 38.88% |
| D&A cho EBITDA | 47 | 12 | 11 | 12 | 11 | 11 |
| EBIT | 39 | 12 | 11 | 7 | 8 | 10 |
| Tỷ suất lợi nhuận EBIT | 18.13% | 21.05% | 20.37% | 13.46% | 15.68% | 18.51% |
| Tỷ suất thuế hiệu quả | -- | -- | -- | -- | -- | -- |