Số liệu tài chính tính bằng triệu USD. Năm tài chính là tháng Hai - Tháng Một.
Breakdown
TTM
06/30/2025
06/30/2024
06/30/2023
06/30/2022
06/30/2021
Doanh thu
0
0
0
0
0
0
Tăng trưởng doanh thu (YoY)
--
--
--
--
--
--
Chi phí doanh thu
--
--
--
0
0
0
Lợi nhuận gộp
--
--
--
0
0
0
Bán hàng, Tổng hành chính và Quản lý
24
36
19
37
16
13
Nghiên cứu và Phát triển
81
178
248
172
78
25
Chi phí hoạt động
-250
219
270
211
96
39
Thu nhập (chi phí) phi hoạt động khác
--
0
0
0
0
0
Lợi nhuận trước thuế
295
-239
-323
-209
-99
-50
Chi phí thuế thu nhập
-1
-9
-13
-8
-6
-4
Lợi nhuận ròng
296
-229
-310
-200
-92
-45
Tăng trưởng Lợi nhuận ròng
-191%
-26%
55%
117%
104%
309%
Cổ phiếu đang lưu hành (có tính đến pha loãng)
1,331.91
1,224.69
638.2
509.76
404.87
369.02
Thay đổi Cổ phiếu (YoY)
9%
92%
25%
26%
10%
42%
EPS (Làm loãng)
0.21
-0.18
-0.48
-0.39
-0.22
-0.12
Tăng trưởng EPS
-185%
-62%
23%
72%
87%
188%
Lưu thông tiền mặt tự do
-121
-223
-227
-170
-71
-45
Lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận gộp
--
--
--
0%
0%
0%
Lợi nhuận hoạt động
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Lợi nhuận gộp
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất lợi nhuận tiền mặt ròng
0%
0%
0%
0%
0%
0%
EBITDA
--
-219
-270
-211
-96
-39
Tỷ suất lợi nhuận EBITDA
--
0%
0%
0%
0%
0%
D&A cho EBITDA
--
0
0
0
0
0
EBIT
250
-219
-270
-211
-96
-39
Tỷ suất lợi nhuận EBIT
0%
0%
0%
0%
0%
0%
Tỷ suất thuế hiệu quả
-0.33%
3.76%
4.02%
3.82%
6.06%
8%
Thống kê chính
Giá đóng cửa trước
$5.31
Giá mở cửa
$6.65
Phạm vi ngày
$6.65 - $6.65
Phạm vi 52 tuần
$5.31 - $6.65
Khối lượng
166
Khối lượng trung bình
114
Tỷ suất cổ tức
--
Tài sản ròng
$0
NAV
--
Tỷ lệ chi phí
--
Cổ phiếu đang lưu hành
6.4K
DDPXF là gì?
DDPXF was created on 2008-04-28 by Deutsche X-trackers. The fund's investment portfolio concentrates primarily on broad market commodities. DDP tracks the performance of futures contracts on wheat, corn, crude oil, heating oil, gold, and aluminum.